S Viet AAB Cosmetics Co., Ltd. - Hung Yen Branch
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH HưNG YêN - CôNG TY TNHH HóA Mỹ PHẩM S VIệT AAB
146
进口笔数
0
出口笔数
$5.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109371122-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX9MD6U |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HƯNG YÊN - CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM S VIỆT AAB |
| 企业英文名称 | HUNG YEN BRANCH - S VIET AAB COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0902342426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $2.03M |
| 韩国 | 38 | $1.13M |
| 新加坡 | 32 | $700.5K |
| 中国 | 23 | $505.3K |
| 印度尼西亚 | 13 | $473.8K |
| 中国台湾 | 5 | $74.7K |
| 印度 | 2 | $60.0K |
| 西班牙 | 2 | $17.3K |
| 德国 | 2 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $1.42M | 脂肪醇、其他阴离子表面活性剂 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 28 | $950.6K | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $461.6K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $429.5K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| DONGNAM CHEMICAL CO LTD | 马来西亚 | 10 | $181.6K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| 1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d | 7 | $171.0K | ||
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $133.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $88.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Ningbo Eversun Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.5K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| PCG PCC OXYALKYLATES SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $50.3K | 非离子表面活性剂、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM INDONESIA FRAGRANCES | 印度尼西亚 | $41.0K |
| 2026-04-27 | 固体烧碱 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 固体烧碱 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $12.4K |
| 2026-04-13 | 阴离子表面活性剂 | GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S | 马来西亚 | $51.4K |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | MIWON CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 阴离子表面活性剂 | GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S | 马来西亚 | $51.4K |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | NINGBO EVERSUN GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $10.5K |