S Viet AAB Cosmetics Co., Ltd. - Hung Yen Branch

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH HưNG YêN - CôNG TY TNHH HóA Mỹ PHẩM S VIệT AAB

146
进口笔数
0
出口笔数
$5.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $776.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $776.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109371122-001
企查查编码QVNSX9MD6U
成立日期2020-11-13
联系地址Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH HƯNG YÊN - CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM S VIỆT AAB
企业英文名称HUNG YEN BRANCH - S VIET AAB COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Vĩnh Bảo, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话0902342426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
340231阴离子表面活性剂
340420聚乙二醇蜡
340239其他阴离子表面活性剂
701090玻璃容器
281511固体烧碱
340249其他有机表面活性剂
842230灌装封口机
320417染料颜料
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚32$2.03M
韩国38$1.13M
新加坡32$700.5K
中国23$505.3K
印度尼西亚13$473.8K
中国台湾5$74.7K
印度2$60.0K
西班牙2$17.3K
德国2$4.6K
日本1$39

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD马来西亚19$1.42M脂肪醇、其他阴离子表面活性剂
Miwon Chemicals Co., Ltd.斯里兰卡28$950.6K非精制硫磺、磺基烃衍生物
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡7$461.6K精炼棕榈油、粗棕榈油
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$429.5K工业用芳香物质、塑料封口件
DONGNAM CHEMICAL CO LTD马来西亚10$181.6K非离子表面活性剂、纺织染色助剂
1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d7$171.0K
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡7$133.7K工业用芳香物质、食品香料
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡7$88.8K食品香料、工业用芳香物质
Ningbo Eversun Glass Product Co., Ltd.中国7$88.5K玻璃容器、化妆喷雾器
PCG PCC OXYALKYLATES SDN. BHD.马来西亚5$50.3K非离子表面活性剂、其他聚醚

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26工业用芳香物质IBERCHEM INDONESIA FRAGRANCES印度尼西亚$41.0K
2026-04-27固体烧碱FORMOSA PLASTICS CORP.中国台湾$12.4K
2026-04-27固体烧碱FORMOSA PLASTICS CORP.中国台湾$12.4K
2026-04-13阴离子表面活性剂GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S马来西亚$51.4K
2026-04-13其他有机表面活性剂MIWON CHEMICALS CO LTD韩国$1
2026-04-13其他有机表面活性剂MIWON CHEMICALS CO LTD韩国$1
2026-04-13其他有机表面活性剂MIWON CHEMICALS CO LTD韩国$1
2026-04-13其他有机表面活性剂MIWON CHEMICALS CO LTD韩国$1
2026-04-13阴离子表面活性剂GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S马来西亚$51.4K
2026-04-09玻璃容器NINGBO EVERSUN GLASS PRODUCT CO LTD中国$10.5K

相关企业 · 同类产品

S Viet AAB Cosmetics Co., Ltd. - Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →