AN TUAN SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN TUấN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2024-05-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110024807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG28HUEP |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Xóm Giếng, thôn Đông Lai, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN TUẤN |
| 企业英文名称 | AN TUAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Xóm Giếng, thôn Đông Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0888071790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $103.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Design Co., Ltd. | 日本 | 6 | $103.4K | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-05-04 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-11-16 | 金属办公家具 | LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.5K |