Eiffel Technology & Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TECH HARMONY

50
进口笔数
0
出口笔数
$790.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $956 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $956 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109190422
企查查编码QVNKMKXP2C
成立日期2020-05-22
联系地址Căn hộ L1-6, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TECH HARMONY
企业英文名称TECH HARMONY TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 B15, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话02466579403
邮箱Sales@tehar.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
731819其他螺纹紧固件
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
940320非办公金属家具
392310塑料包装箱
392590其他塑料建材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$612.0K
韩国6$146.3K
墨西哥4$11.4K
美国3$6.5K
菲律宾1$4.9K
捷克1$3.5K
泰国3$1.3K
日本1$1.2K
德国3$884
匈牙利1$814

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Everlift Machinery Co., Ltd.中国3$168.5K电动叉车、非电动叉车
Soltech Co., Ltd.韩国8$150.0K通信设备、通信设备零件
Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd.中国4$72.0K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd.中国3$54.1K塑料包装箱、其他塑料制品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡2$46.5K处理器及控制器、其他电子IC
Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd.中国7$34.1K非办公金属家具、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$5.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Hangzhou Easyplus Technology Co., Ltd.中国2$3.5K静止变流器、其他电子IC
Suzhou Yudao Precision Manufacture Co., Ltd.中国2$1.5K机器刷子部件、扫帚刷子
Zhuhai Telehof Electrics Co., Ltd.中国2$1.3K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非办公金属家具Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-171000伏以下电路保护器Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd.中国$93.6K
2026-06-09通信设备Soltech Co., Ltd.中国$54
2026-06-0920W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS INC美国$12
2026-06-09其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS INC中国$43
2026-06-09通信设备Soltech Co., Ltd.中国$36
2026-05-21其他通信设备Soltech Co., Ltd.韩国$245
2026-05-21通信设备Soltech Co., Ltd.韩国$463
2026-05-21通信设备Soltech Co., Ltd.中国$45
2026-05-21通信设备Soltech Co., Ltd.中国$18

相关企业 · 同类产品

Eiffel Technology & Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →