Eiffel Technology & Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TECH HARMONY
44
进口笔数
0
出口笔数
$688.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109190422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMKXP2C |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Căn hộ L1-6, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TECH HARMONY |
| 企业英文名称 | TECH HARMONY TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ L1-6, Dự án nhà ở để bán Tổ 13, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 02466579403 |
| 邮箱 | Sales@tehar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $510.7K |
| 韩国 | 5 | $145.6K |
| 墨西哥 | 4 | $11.4K |
| 美国 | 2 | $6.5K |
| 菲律宾 | 1 | $4.9K |
| 捷克 | 1 | $3.5K |
| 泰国 | 3 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 3 | $884 |
| 匈牙利 | 1 | $814 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Everlift Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.5K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Soltech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $149.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.0K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $46.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.9K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 4 | $3.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Easyplus Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 静止变流器、其他电子IC |
| Suzhou Yudao Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 3 | $1.4K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 中国 | $159 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 加拿大 | $421 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 印度 | $68 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 德国 | $206 |
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 德国 | $14 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 中国 | $549 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 德国 | $228 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 波兰 | $319 |
| 2026-02-25 | 其他电路开关装置 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 中国 | $164 |
| 2026-02-25 | 非泡沫橡胶密封件 | PEI GENESIS CONNECTORS ZHUHAI LTD | 德国 | $31 |