Ilotusland Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ILOTUSLAND VIệT NAM
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
9
出口笔数
$17.0K
进口金额
$55.7K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2026-02-04
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313029303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG0FBHB |
| 成立日期 | 2014-11-29 |
| 联系地址 | Số 9A Đường số 6, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ILOTUSLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ILOTUSLAND VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A Đường số 6, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842877771616 |
| 传真 | 02862962667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $19.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $14.5K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $831 |
| 墨西哥 | 1 | $786 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Jakarta International Expo | 越南 | 1 | $17.0K | 其他铝制品、教学演示仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceneris E.I.R.L. | 秘鲁 | 2 | $19.9K | 切片机零件、带接头绝缘电线 |
| PT Jakarta International Expo | 印度尼西亚 | 1 | $17.0K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| Al Arfeen Heavy Equipment Rental & Trading LLC | 巴基斯坦 | 1 | $14.5K | 通信设备 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他离心泵、分析仪器 |
| GULF ENERGY OPTIMAL TECHNOLOGIES CO LTD | 沙特阿拉伯 | 1 | $831 | 通信设备 |
| Ladon Distributor Co., Ltd. | 美国 | 1 | $792 | 通信设备 |
| Kinetics Technology Corporation | 美国 | 1 | $792 | 通信设备 |
| Representaciones Mexicanas de Maquinaria y Equipo, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $786 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他测量仪器 | PT Jakarta International Expo | 越南 | $17.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 通信设备 | GULF ENERGY OPTIMAL TECHNOLOGIES CO LTD | 沙特阿拉伯 | $831 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | AL ARFEEN HEAVY EQUIPMENTS RENTAL & TRADING L L C | 巴基斯坦 | $14.5K |
| 2025-06-13 | 通信设备 | KINETICS TECHNOLOGY CORP ORATION | 美国 | $792 |
| 2025-06-09 | 通信设备 | LADON DISTRIBUTOR CO LTD | 美国 | $792 |
| 2025-05-15 | 通信设备 | REPRESENTACIONES MEXICANAS DE MAQUINARIA Y EQUIPO S A DE C V | 墨西哥 | $786 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | CENERIS EIRL | 秘鲁 | $19.0K |
| 2024-09-16 | 通信设备 | CENERIS EIRL | 秘鲁 | $819 |
| 2024-08-26 | 通信设备 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-08-31 | 其他测量仪器 | JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 印度尼西亚 | $17.0K |