Nhu An Phat Trading Service & Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Tải Nhuận Phát
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$5.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304724484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B0X4VJ |
| 成立日期 | 2006-12-06 |
| 联系地址 | 209 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI NHUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | NHUAN PHAT TRADING - SERVICE AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.09 Tầng 2, Khu phức hợp thương mại - dịch vụ - văn phòng - căn hộ số 146 đường Nguyễn Văn Trỗi - số 223 và 223B đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842839907186 |
| 邮箱 | myhoa.nguyen@fmail.vnn.vn |
| 传真 | 0839910456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 25 | $5.72M |
| 密克罗尼西亚 | 5 | $19.6K |
| 美国 | 6 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senegy Power & Technologies Inc. | 菲律宾 | 10 | $2.22M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Unlisteel Depot Corporation | 菲律宾 | 2 | $1.77M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Fullway Resources Inc. | 菲律宾 | 2 | $1.20M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Multigrowell Trading Inc. | 菲律宾 | 2 | $487.9K | 非白波特兰水泥 |
| JJMK Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $20.4K | 碾磨大米、热带木胶合板 |
| VCS Construction & Supplies | 密克罗尼西亚 | 5 | $19.6K | 非白波特兰水泥 |
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 8 | $18.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Vicem Micronesia Co. | 美国 | 5 | $6.2K | 非白波特兰水泥 |
| Guam Advance Enterprises Inc | 美国 | 1 | $949 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JJMK Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $12.0K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | JJMK Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $8.4K |
| 2025-04-13 | 其他塑料包装制品 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-11-13 | 其他塑料包装制品 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-10-24 | 非白波特兰水泥 | VCS CONSTRUCTION & SUPPLIES | 密克罗尼西亚 | $4.1K |
| 2024-10-24 | 非白波特兰水泥 | VICEM MICRONESIA CO | 美国 | $1.0K |
| 2024-10-07 | 其他塑料包装制品 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-10-07 | 其他塑料包装制品 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-10-04 | 非白波特兰水泥 | VICEM MICRONESIA CO | 美国 | $1.0K |
| 2024-09-14 | 非白波特兰水泥 | VCS CONSTRUCTION & SUPPLIES | 密克罗尼西亚 | $5.1K |