LUCI TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUCI TECH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$21.8K
出口金额
—
最近进口
2023-08-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1766X2 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Lương Cầm, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUCI TECH |
| 企业英文名称 | LUCI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Cầm, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84948008862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | 3 | $18.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 人造宝石、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 初级硅氧烷 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 初级硅氧烷 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-30 | 其他铝制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $965 |
| 2023-06-30 | 其他钢铁制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $212 |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $109 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $104 |
| 2023-03-31 | 其他铝制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-31 | 其他铝制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $83 |