Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 808 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWANG YANG VIệT NAM

808
进口笔数
354
出口笔数
$12.63M
进口金额
$25.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 5 笔出口 $66.1K · 2 笔2023-09进口 $312.2K · 28 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-10进口 $423.3K · 33 笔出口 $133.5K · 5 笔2023-11进口 $437.3K · 29 笔出口 $176.0K · 6 笔2023-12进口 $474.2K · 29 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-01进口 $234.5K · 17 笔出口 $482.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-03进口 $332.7K · 18 笔出口 $305.2K · 11 笔2024-04进口 $165.1K · 13 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-05进口 $438.5K · 27 笔出口 $735.9K · 15 笔2024-06进口 $387.2K · 28 笔出口 $365.2K · 10 笔2024-07进口 $368.4K · 26 笔出口 $114.4K · 10 笔2024-08进口 $454.2K · 21 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $546.3K · 27 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-10进口 $240.5K · 12 笔出口 $357.1K · 9 笔2024-11进口 $157.5K · 23 笔出口 $343.2K · 6 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $15.52M · 7 笔2025-01进口 $135.9K · 11 笔出口 $192.4K · 13 笔2025-02进口 $140.8K · 15 笔出口 $280.4K · 19 笔2025-03进口 $228.2K · 27 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-04进口 $422.5K · 30 笔出口 $312.0K · 15 笔2025-05进口 $306.0K · 27 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $702.3K · 41 笔出口 $209.4K · 8 笔2025-07进口 $700.1K · 23 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-08进口 $115.7K · 15 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $279.7K · 15 笔出口 $211.3K · 8 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $236.9K · 10 笔2025-11进口 $401.4K · 15 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $202.4K · 6 笔2026-01进口 $310.4K · 12 笔出口 $281.3K · 7 笔2026-02进口 $105.8K · 4 笔出口 $33.4K · 2 笔2026-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $249.3K · 9 笔2026-04进口 $396.8K · 27 笔出口 $61.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 5 笔出口 $66.1K · 2 笔2023-09进口 $312.2K · 28 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-10进口 $423.3K · 33 笔出口 $133.5K · 5 笔2023-11进口 $437.3K · 29 笔出口 $176.0K · 6 笔2023-12进口 $474.2K · 29 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-01进口 $234.5K · 17 笔出口 $482.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-03进口 $332.7K · 18 笔出口 $305.2K · 11 笔2024-04进口 $165.1K · 13 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-05进口 $438.5K · 27 笔出口 $735.9K · 15 笔2024-06进口 $387.2K · 28 笔出口 $365.2K · 10 笔2024-07进口 $368.4K · 26 笔出口 $114.4K · 10 笔2024-08进口 $454.2K · 21 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $546.3K · 27 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-10进口 $240.5K · 12 笔出口 $357.1K · 9 笔2024-11进口 $157.5K · 23 笔出口 $343.2K · 6 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $15.52M · 7 笔2025-01进口 $135.9K · 11 笔出口 $192.4K · 13 笔2025-02进口 $140.8K · 15 笔出口 $280.4K · 19 笔2025-03进口 $228.2K · 27 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-04进口 $422.5K · 30 笔出口 $312.0K · 15 笔2025-05进口 $306.0K · 27 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $702.3K · 41 笔出口 $209.4K · 8 笔2025-07进口 $700.1K · 23 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-08进口 $115.7K · 15 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $279.7K · 15 笔出口 $211.3K · 8 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $236.9K · 10 笔2025-11进口 $401.4K · 15 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $202.4K · 6 笔2026-01进口 $310.4K · 12 笔出口 $281.3K · 7 笔2026-02进口 $105.8K · 4 笔出口 $33.4K · 2 笔2026-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $249.3K · 9 笔2026-04进口 $396.8K · 27 笔出口 $61.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702132002
企查查编码QVNQ789M44
成立日期2012-11-27
联系地址lô C2-2,C2-3, Khu công nghiệp Đại Đăng, Khu phố 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWANG YANG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM KWANG YANG MOTOR CO ., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-2, C2-3, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất nón bảo hiểm; Sản xuất đồ dùng, phụ kiện trang trí xe máy Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa với các mã HS 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484; 8507; 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903; 3904; 3906; 3907; 7009; 7304; 7320; 7326; 7601; 7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền phân phối hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842743669899
邮箱lienhe.kymco@gmail.com
传真+842743669899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,345.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853650其他电气开关
731822非螺纹垫圈
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
851220车用照明信号装置
401699其他硫化橡胶制品
842131发动机空气滤清器
400931纺织增强橡胶管
854430车用线束
871160电动摩托车
851130发动机点火设备
87111050cc以下摩托车
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国581$9.60M
中国台湾223$2.88M
泰国3$123.4K
日本1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$15.82M
中国台湾273$8.94M
印度尼西亚39$1.21M
意大利2$8.1K
越南1$4.4K
泰国1$904
美国2$508

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国522$8.44M火花点火发动机零件、摩托车及配件
KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾219$2.87M其他车辆零件、火花点火发动机零件
Ningbo Yangyyu Trade Co., Ltd.中国14$670.3K橡塑模具、摩托车及配件
Zhejiang Jinfei International Trading Co., Ltd.中国9$200.7K摩托车及配件
Xi'an Shin Well Tokki Co., Ltd.中国4$161.6K电力控制板、其他风扇
Delta Electronics (Thailand) Public Co., Ltd.越南2$65.5K其他风扇、静止变流器
Kwang Yang Vietnam Co., Ltd.越南12$58.8K摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
CHONGQING YOUFIN AUTOMOBILE ELECTRONIC CONTROL SYSTEM CO.,LTD中国2$38.0K摩托车及配件
Kwang Yang Vietnam Co., Ltd.中国5$1.1K其他石棉制品
Zhejiang Qianjiang Motor Import & Export Co., Ltd.中国6$301摩托车及配件、50-250cc摩托车

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国36$15.82M摩托车及配件、车用照明信号装置
KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾273$8.94M摩托车及配件、车用照明信号装置
PT Smart Motor Indonesia印度尼西亚37$1.20M电动摩托车、摩托车及配件
Kwang Yang Motor Co., Ltd.印度尼西亚2$9.8K静止变流器、电动摩托车
Kmi Srl Società a Socio Unico意大利2$8.1K摩托车及配件、50-250cc摩托车
Kwang Yang Motor Co., Ltd.越南1$4.4K火花点火发动机零件、车辆后视镜
Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国1$3.5K750W-75kW直流电机、50cc以下摩托车
Arun Plus Co., Ltd.泰国1$904电动摩托车
Kwang Yang Motor Co., Ltd.美国2$508摩托车及配件、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 808)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27摩托车及配件CHANGZHOU KWANG YANG MOTOR CO LTD中国$1.8K
2026-04-27摩托车及配件CHANGZHOU KWANG YANG MOTOR CO LTD中国$1.8K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$139
2026-04-22钢铁弹簧KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$93
2026-04-22非螺纹垫圈KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$5
2026-04-22发动机泵KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$10.4K
2026-04-22发动机泵KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$10.4K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$139
2026-04-22钢铁弹簧KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$93
2026-04-22非螺纹垫圈KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$5

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属钥匙PT SMART MOTOR INDONESIA印度尼西亚$60
2026-04-28贱金属钥匙PT SMART MOTOR INDONESIA印度尼西亚$60
2026-04-27摩托车及配件PT SMART MOTOR INDONESIA印度尼西亚$7
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$822
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.2K
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$534
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-23摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$720

相关企业 · 同类产品

Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →