Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 808 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANG YANG VIệT NAM
808
进口笔数
354
出口笔数
$12.63M
进口金额
$25.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702132002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ789M44 |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | lô C2-2,C2-3, Khu công nghiệp Đại Đăng, Khu phố 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG YANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KWANG YANG MOTOR CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-2, C2-3, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất nón bảo hiểm; Sản xuất đồ dùng, phụ kiện trang trí xe máy Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa với các mã HS 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484; 8507; 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903; 3904; 3906; 3907; 7009; 7304; 7320; 7326; 7601; 7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền phân phối hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842743669899 |
| 邮箱 | lienhe.kymco@gmail.com |
| 传真 | +842743669899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,345.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 854430 | 车用线束 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 871110 | 50cc以下摩托车 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 581 | $9.60M |
| 中国台湾 | 223 | $2.88M |
| 泰国 | 3 | $123.4K |
| 日本 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $15.82M |
| 中国台湾 | 273 | $8.94M |
| 印度尼西亚 | 39 | $1.21M |
| 意大利 | 2 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $4.4K |
| 泰国 | 1 | $904 |
| 美国 | 2 | $508 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 中国 | 522 | $8.44M | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 219 | $2.87M | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
| Ningbo Yangyyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $670.3K | 橡塑模具、摩托车及配件 |
| Zhejiang Jinfei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.7K | 摩托车及配件 |
| Xi'an Shin Well Tokki Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.6K | 电力控制板、其他风扇 |
| Delta Electronics (Thailand) Public Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.5K | 其他风扇、静止变流器 |
| Kwang Yang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.8K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| CHONGQING YOUFIN AUTOMOBILE ELECTRONIC CONTROL SYSTEM CO.,LTD | 中国 | 2 | $38.0K | 摩托车及配件 |
| Kwang Yang Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.1K | 其他石棉制品 |
| Zhejiang Qianjiang Motor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $301 | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 中国 | 36 | $15.82M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 273 | $8.94M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| PT Smart Motor Indonesia | 印度尼西亚 | 37 | $1.20M | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $9.8K | 静止变流器、电动摩托车 |
| Kmi Srl Società a Socio Unico | 意大利 | 2 | $8.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 火花点火发动机零件、车辆后视镜 |
| Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 750W-75kW直流电机、50cc以下摩托车 |
| Arun Plus Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $904 | 电动摩托车 |
| Kwang Yang Motor Co., Ltd. | 美国 | 2 | $508 | 摩托车及配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 808)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | CHANGZHOU KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | CHANGZHOU KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $139 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $139 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $5 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | PT SMART MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $60 |
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | PT SMART MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $60 |
| 2026-04-27 | 摩托车及配件 | PT SMART MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $822 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $534 |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | KWANG YANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $720 |