Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 857 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWANG YANG VIệT NAM

857
进口笔数
387
出口笔数
$13.68M
进口金额
$26.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
24
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.52M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $437.3K · 29 笔出口 $176.0K · 6 笔2023-12进口 $474.2K · 29 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-01进口 $234.5K · 17 笔出口 $482.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-03进口 $332.7K · 18 笔出口 $305.2K · 11 笔2024-04进口 $165.1K · 13 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-05进口 $438.5K · 27 笔出口 $735.9K · 15 笔2024-06进口 $387.2K · 28 笔出口 $365.2K · 10 笔2024-07进口 $368.4K · 26 笔出口 $168.1K · 19 笔2024-08进口 $454.2K · 21 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $546.3K · 27 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-10进口 $240.5K · 12 笔出口 $358.1K · 10 笔2024-11进口 $157.5K · 23 笔出口 $343.2K · 6 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $15.52M · 7 笔2025-01进口 $135.9K · 11 笔出口 $192.4K · 13 笔2025-02进口 $140.8K · 15 笔出口 $280.4K · 19 笔2025-03进口 $228.2K · 27 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-04进口 $422.5K · 30 笔出口 $312.0K · 15 笔2025-05进口 $306.0K · 27 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $702.3K · 41 笔出口 $209.4K · 8 笔2025-07进口 $700.1K · 23 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-08进口 $115.7K · 15 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $279.7K · 15 笔出口 $211.3K · 8 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $236.9K · 10 笔2025-11进口 $401.4K · 15 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $202.4K · 6 笔2026-01进口 $310.4K · 12 笔出口 $281.3K · 7 笔2026-02进口 $105.8K · 4 笔出口 $33.4K · 2 笔2026-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $249.3K · 9 笔2026-04进口 $396.8K · 27 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-05进口 $273.3K · 11 笔出口 $191.4K · 6 笔2026-06进口 $344.3K · 16 笔出口 $517.7K · 10 笔2026-07进口 $434.8K · 22 笔出口 $186.0K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $437.3K · 29 笔出口 $176.0K · 6 笔2023-12进口 $474.2K · 29 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-01进口 $234.5K · 17 笔出口 $482.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-03进口 $332.7K · 18 笔出口 $305.2K · 11 笔2024-04进口 $165.1K · 13 笔出口 $297.9K · 7 笔2024-05进口 $438.5K · 27 笔出口 $735.9K · 15 笔2024-06进口 $387.2K · 28 笔出口 $365.2K · 10 笔2024-07进口 $368.4K · 26 笔出口 $168.1K · 19 笔2024-08进口 $454.2K · 21 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $546.3K · 27 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-10进口 $240.5K · 12 笔出口 $358.1K · 10 笔2024-11进口 $157.5K · 23 笔出口 $343.2K · 6 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $15.52M · 7 笔2025-01进口 $135.9K · 11 笔出口 $192.4K · 13 笔2025-02进口 $140.8K · 15 笔出口 $280.4K · 19 笔2025-03进口 $228.2K · 27 笔出口 $166.4K · 6 笔2025-04进口 $422.5K · 30 笔出口 $312.0K · 15 笔2025-05进口 $306.0K · 27 笔出口 $247.8K · 8 笔2025-06进口 $702.3K · 41 笔出口 $209.4K · 8 笔2025-07进口 $700.1K · 23 笔出口 $241.5K · 12 笔2025-08进口 $115.7K · 15 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-09进口 $279.7K · 15 笔出口 $211.3K · 8 笔2025-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $236.9K · 10 笔2025-11进口 $401.4K · 15 笔出口 $67.9K · 6 笔2025-12进口 $27.4K · 7 笔出口 $202.4K · 6 笔2026-01进口 $310.4K · 12 笔出口 $281.3K · 7 笔2026-02进口 $105.8K · 4 笔出口 $33.4K · 2 笔2026-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $249.3K · 9 笔2026-04进口 $396.8K · 27 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-05进口 $273.3K · 11 笔出口 $191.4K · 6 笔2026-06进口 $344.3K · 16 笔出口 $517.7K · 10 笔2026-07进口 $434.8K · 22 笔出口 $186.0K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702132002
企查查编码QVNQ789M44
成立日期2012-11-27
联系地址lô C2-2,C2-3, Khu công nghiệp Đại Đăng, Khu phố 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWANG YANG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM KWANG YANG MOTOR CO ., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-2, C2-3, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất nón bảo hiểm; Sản xuất đồ dùng, phụ kiện trang trí xe máy Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa với các mã HS 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484; 8507; 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903; 3904; 3906; 3907; 7009; 7304; 7320; 7326; 7601; 7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. Thực hiện quyền phân phối hàng hóa với các mã HS: 3926; 4009; 4010; 4013; 4016; 4908; 7315; 7318; 8204; 8301; 8407; 8409; 8413; 8421; 8483; 8484 8507 8511; 8512; 8533; 8539; 8544; 8711; 9029; 6506; 3901; 3902; 3903;3904; 3906; 3907; 7009 7304 7320; 7326; 7601;7604; 7616; 8208; 8302; 8480; 8536; 8871; 9026, 5703, 7314, 7316, 8205, 8206, 8414, 8424, 8451, 8481, 8482, 8501, 8504, 8714, 9031, 8468, 4823, 8548 (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện), 8537, 8708, 8466, 8703. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842743669899
邮箱lienhe.kymco@gmail.com
传真+842743669899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,345.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853650其他电气开关
731822非螺纹垫圈
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
851220车用照明信号装置
401699其他硫化橡胶制品
842131发动机空气滤清器
400931纺织增强橡胶管
854430车用线束
871160电动摩托车
851130发动机点火设备
87112050-250cc摩托车
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国610$10.33M
中国台湾243$3.19M
泰国3$123.4K
日本2$8.8K
英国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$15.82M
中国台湾293$9.83M
印度尼西亚39$1.21M
越南13$63.2K
意大利2$8.1K
泰国1$904
美国3$508

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国551$9.18M50-250cc摩托车、摩托车及配件
KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾239$3.18M摩托车及配件、千毫升以下汽车
Ningbo Yangyyu Trade Co., Ltd.中国14$670.3K橡塑模具、摩托车及配件
Zhejiang Jinfei International Trading Co., Ltd.中国9$200.7K摩托车及配件
Xi'an Shin Well Tokki Co., Ltd.中国4$161.6K电力控制板、其他风扇
Delta Electronics (Thailand) Public Company Limited泰国2$65.5K静止变流器、其他风扇
Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd.越南12$58.8K摩托车及配件、车用照明信号装置
Chongqing Youfin Automobile Electronic Control System Co., Ltd.中国2$38.0K摩托车及配件
Kwang Yang Vietnam Co., Ltd.中国5$1.1K其他石棉制品
Zhejiang Qianjiang Motor Import & Export Co., Ltd.中国6$301摩托车及配件、50-250cc摩托车

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国36$15.82M摩托车及配件、车用照明信号装置
KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾293$9.83M摩托车及配件、车用照明信号装置
PT SMART MOTOR INDONESIA印度尼西亚37$1.20M电动摩托车、摩托车及配件
Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd.越南12$58.8K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Kwang Yang Motor Co., Ltd.印度尼西亚2$9.8K静止变流器、电动摩托车
Kmi Srl Società a Socio Unico意大利2$8.1K摩托车及配件、50-250cc摩托车
Kwang Yang Motor Co., Ltd.越南1$4.4K车辆后视镜、其他钢铁制品
Kwang Yang Motor Co., Ltd.中国1$3.5K750W-75kW直流电机、50cc以下摩托车
Arun Plus Co., Ltd.泰国1$904电动摩托车
Kwang Yang Motor Co., Ltd.美国2$508摩托车及配件、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 857)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30车用线束KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$66
2026-07-30其他测量仪器KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$655
2026-07-24摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$39
2026-07-24摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$12
2026-07-24摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$150
2026-07-24钢铁螺钉螺栓KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$101
2026-07-24其他石棉制品KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$24
2026-07-24钢铁弹簧KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$6
2026-07-24其他硫化橡胶制品KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$14
2026-07-24摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$749

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-1550-250cc摩托车KYMCO USA INC.美国$0
2026-07-2950-250cc摩托车KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-2950-250cc摩托车KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-2950-250cc摩托车KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-2950-250cc摩托车KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-2950-250cc摩托车KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-27摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$1.7K
2026-07-07摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$46
2026-07-07摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$4.5K
2026-07-07摩托车及配件KWANG YANG MOTOR CO LTD中国台湾$8.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Kwang Yang Motor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →