C-Link Telecom Network Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MạNG VIễN THôNG C-LINK
169
进口笔数
16
出口笔数
$3.40M
进口金额
$672.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-20
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105356525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0RPC0R |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ Hồ Bãi Cát phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠNG VIỄN THÔNG C-LINK |
| 企业英文名称 | C-LINK TELECOM NETWORK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ Hồ Bãi Cát phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0435134466 |
| 邮箱 | info@c-link.vn |
| 传真 | 0435134488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $3.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $671.8K |
| 中国 | 5 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $710.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $338.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $291.2K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| DYS Fiber Optic Ltd. | 中国 | 6 | $170.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Ningbo Tengchang Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $135.2K | 光纤连接器、非陶瓷绝缘配件 |
| Wuhan Wolon Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.8K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Wave Thought Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.7K | 通信设备、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $431.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $239.9K | 绝缘电线、通信设备 |
| Shenzhen DYS Fiber Optic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $630 | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-19 | 光纤连接器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $38.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2024-08-10 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $909 |
| 2024-08-10 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-07-13 | 光纤连接器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-06-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN DYS FIBER OPTIC TECHNOLOGY | 中国 | $128 |
| 2024-05-22 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-04-25 | 绝缘电线 | SHENZHEN DYS FIBER OPTIC TECHNOLOGY | 中国 | $128 |
| 2024-03-28 | 绝缘电线 | SHENZHEN DYS FIBER OPTIC TECHNOLOGY | 中国 | $85 |
| 2024-02-28 | 绝缘电线 | SHENZHEN DYS FIBER OPTIC TECHNOLOGY | 中国 | $138 |
| 2024-01-31 | 绝缘电线 | SHENZHEN DYS FIBER OPTIC TECHNOLOGY | 中国 | $151 |