LOI CAT DUONG TRADING & TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV Kỹ THUậT LợI CáT DươNG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$127.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702932337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1YH228 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1216, Tờ bản đồ số 41, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV KỸ THUẬT LỢI CÁT DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1216, Tờ bản đồ số 41, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84969770499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $127.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 10 | $64.0K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 10 | $63.1K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 带接头绝缘电线 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2026-01-19 | 塑料包装箱 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $24 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $83 |
| 2026-01-19 | 存储器芯片 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2026-01-19 | 非CRT电脑显示器 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $146 |
| 2026-01-19 | 其他电气开关 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $58 |
| 2026-01-19 | 1000伏以下插头插座 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $134 |
| 2026-01-19 | 1000伏以下插头插座 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |