Cam Pha Materials Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị CẩM PHả
78
进口笔数
0
出口笔数
$4.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701933451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA5127U |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 285, đường Vũng Đục, tổ 63, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ CẨM PHẢ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 285, đường Vũng Đục, tổ 63, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842033861900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $4.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.58M | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.34M | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $86.5K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Yulon International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.0K | 钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $31.6K | 阀门龙头、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-15 | 不锈钢管配件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 其他电路开关装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-15 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-15 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-01-15 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-15 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $137 |