Hoang Viet Motorcycle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mô Tô HOàNG VIệT
63
进口笔数
0
出口笔数
$6.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309465995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV5FUJD |
| 成立日期 | 2009-10-23 |
| 联系地址 | 02 Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔ TÔ HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET MOTORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02839621091 |
| 邮箱 | ketoanthue@hoangvietmotors.vn |
| 传真 | 0839621093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $5.87M |
| 瑞典 | 45 | $169.3K |
| 日本 | 16 | $11.4K |
| 中国台湾 | 9 | $2.3K |
| 土耳其 | 3 | $1.6K |
| 中国 | 5 | $1.5K |
| 意大利 | 6 | $836 |
| 瑞士 | 2 | $448 |
| 中国香港 | 1 | $374 |
| 新加坡 | 2 | $247 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohlins Asia Co., Ltd. | 62 | $6.05M | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 | |
| Ohlins Asia Co. Ltd. | 瑞典 | 9 | $3.1K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| Ohlins Racing AB Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 电力控制板、摩托车及配件 |
| Ohlins Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 针织头饰、其他头饰 |
| Ohlins Asia Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $123 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $338 |
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $570 |
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $7 |
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | Ohlins Racing AB Taiwan Branch | 中国台湾 | $234 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $42 |
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $290 |
| 2025-08-07 | 摩托车及配件 | OHLINSR ACING AB TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $558 |
| 2025-07-16 | 摩托车及配件 | OHLINS ASIA CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2025-07-16 | 摩托车及配件 | OHLINS ASIA CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2025-07-16 | 钢铁螺钉螺栓 | OHLINS ASIA CO LTD | 泰国 | $4 |