Lyna Pharmaceutical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DượC PHẩM LYNA
18
进口笔数
1
出口笔数
$455.0K
进口金额
$64.8K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2023-06-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316738717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9XTMYD |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | 64 Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LYNA |
| 企业英文名称 | LYNA PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02839319886 |
| 邮箱 | lynapharmtech@ipharm.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $454.5K |
| 土耳其 | 4 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Green Ltd. | 新西兰 | 10 | $233.4K | 其他食品制剂 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 1 | $146.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | 3 | $74.5K | 婴幼儿食品、加糖乳粉 |
| Unirex Healthcare Sağlık Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $500 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nuvita Milk and Chemicals San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $4 | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Orzaks Ilac Ve Kimya San. Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $0 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Helper (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 兽用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 加糖乳粉 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $146.6K |
| 2025-02-07 | 加糖乳粉 | NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | $66.3K |
| 2024-12-27 | 加糖乳粉 | NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | $7.9K |
| 2024-12-16 | 加糖乳粉 | NIG NUTRITIONALS LIMITED | 新西兰 | $181 |
| 2024-08-01 | 其他食品制剂 | ALL GREEN LTD | 新西兰 | $10.9K |
| 2024-05-20 | 其他芳香制剂 | ORZAKS ILAC VE KIMYA SAN TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2024-05-10 | 其他食品制剂 | ALL GREEN LTD | 新西兰 | $10.9K |
| 2024-04-16 | 其他食品制剂 | ALL GREEN LTD | 新西兰 | $6.8K |
| 2024-04-16 | 其他食品制剂 | ALL GREEN LTD | 新西兰 | $7.8K |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | UNIREX HEALTHCARE SAGLIK SANAYI VE | 土耳其 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 兽用疫苗及毒素 | THE HELPER (BEIJING) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $64.8K |