Lucky Garden Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 活植物及根茎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VườN MAY MắN VIệT NAM
- Facebook1
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$61.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315226762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQD312Q |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | 125/121A Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỜN MAY MẮN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUCKY GARDEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/21 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866701939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060120 | 活植物及根茎 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.4K |
| 新加坡 | 3 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Garden Verticulture Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $49.4K | 活植物及根茎、其他活植物 |
| Lucky Garden Floriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 其他活植物、活植物及根茎 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | — | $2.5K |
| 2026-01-23 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | — | $80 |
| 2026-01-23 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | — | $3.6K |
| 2026-01-23 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | — | $423 |
| 2026-01-23 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | — | $810 |
| 2025-10-27 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2025-10-27 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $250 |
| 2025-10-27 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-10-27 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $480 |
| 2025-10-27 | 活植物及根茎 | LUCKY GARDEN VERTICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $350 |