Kisin Food Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kisin Food Sai Gon
11
进口笔数
202
出口笔数
$49.9K
进口金额
$5.06M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KHM0M0 |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Số 164/23 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KISIN FOOD SAI GON |
| 企业英文名称 | KISIN FOOD SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D8-D9 Cụm Công Nghiệp – Dân cư đô thị mới Nhị Xuân, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982260654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $49.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 183 | $4.58M |
| 越南 | 3 | $56.3K |
| 中国台湾 | 2 | $24.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.8K |
| 中国香港 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etsunan Llc | 日本 | 3 | $24.7K | 混合调味料、烘焙混合料面团 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 2 | $22.0K | 冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝 |
| Kiyomasa Seika Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 糖果 |
| Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | 3 | $258 | 冰淇淋及食用冰 |
| Inabata & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 初级形态聚酰胺、聚碳酸酯 |
| Fuji Global Chocolate (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6 | 含可可食品>2kg、糖果 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Cake Kyoto Co., Ltd. | 日本 | 71 | $1.63M | 其他食品制剂 |
| Excell Trading | 印度 | 54 | $1.13M | 其他食品制剂 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 19 | $820.8K | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | 20 | $654.7K | 其他食品制剂 |
| Etsunan Llc | 日本 | 25 | $506.8K | 其他食品制剂 |
| Hirahachi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $115.0K | 虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| MIZUTOMI CO.,LTD | 3 | $89.6K | 其他食品制剂 | |
| OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD ACN | 澳大利亚 | 2 | $42.9K | 烘焙混合料面团、其他塑料包装制品 |
| Fortune Cake Kyoto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.4K | 其他食品制剂 |
| Okamura Trading Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $3 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $79 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $69 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $3 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $60 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $3 |
| 2026-02-04 | 冰淇淋及食用冰 | Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory | 日本 | $8 |
| 2025-10-30 | 混合调味料 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $5.2K |
| 2025-10-30 | 混合调味料 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $15.0K |
| 2025-10-23 | 冰淇淋及食用冰 | SEIKA FOODS CO LTD HIOKI FACTORY | 日本 | $9 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Fortune Cake Kyoto Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Fortune Cake Kyoto Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Fortune Cake Kyoto Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | EXCELL TRADING | — | $2.7K |