Kisin Food Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kisin Food Sai Gon

11
进口笔数
202
出口笔数
$49.9K
进口金额
$5.06M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $144.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $198.4K · 9 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $334.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-02进口 $225 · 2 笔出口 $133.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $144.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $198.4K · 9 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $334.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-02进口 $225 · 2 笔出口 $133.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313121549
企查查编码QVN2KHM0M0
成立日期2015-02-03
联系地址Số 164/23 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KISIN FOOD SAI GON
企业英文名称KISIN FOOD SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D8-D9 Cụm Công Nghiệp – Dân cư đô thị mới Nhị Xuân, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84982260654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210500冰淇淋及食用冰
190120烘焙混合料面团
170490糖果
180690其他含可可食品
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
831000金属标牌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$49.9K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本183$4.58M
越南3$56.3K
中国台湾2$24.7K
澳大利亚2$19.8K
中国香港1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etsunan Llc日本3$24.7K混合调味料、烘焙混合料面团
Sojitz Foods Corporation日本2$22.0K冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝
Kiyomasa Seika Co., Ltd.日本1$2.8K糖果
Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本3$258冰淇淋及食用冰
Inabata & Co., Ltd.日本1$200初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Fuji Global Chocolate (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$6含可可食品>2kg、糖果

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Cake Kyoto Co., Ltd.日本71$1.63M其他食品制剂
Excell Trading印度54$1.13M其他食品制剂
Shinyei Kaisha日本19$820.8K去壳腰果、冷冻鱼片
Mizutomi Co., Ltd.日本20$654.7K其他食品制剂
Etsunan Llc日本25$506.8K其他食品制剂
Hirahachi Co., Ltd.日本3$115.0K虾制品、冷冻蔬菜制品
MIZUTOMI CO.,LTD3$89.6K其他食品制剂
OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD ACN澳大利亚2$42.9K烘焙混合料面团、其他塑料包装制品
Fortune Cake Kyoto Co., Ltd.越南2$39.4K其他食品制剂
Okamura Trading Taiwan Co., Ltd.越南2$24.7K保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$3
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$79
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$69
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$3
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$60
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$3
2026-02-04冰淇淋及食用冰Seika Foods Co., Ltd. Hikoki Factory日本$8
2025-10-30混合调味料SOJITZ FOODS CORP ORATION日本$5.2K
2025-10-30混合调味料SOJITZ FOODS CORP ORATION日本$15.0K
2025-10-23冰淇淋及食用冰SEIKA FOODS CO LTD HIOKI FACTORY日本$9

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$1.4K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$2.0K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$1.4K
2026-04-20其他食品制剂Fortune Cake Kyoto Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$1.4K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$1.4K
2026-04-20其他食品制剂Fortune Cake Kyoto Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-20其他食品制剂Fortune Cake Kyoto Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$3.6K
2026-04-20其他食品制剂EXCELL TRADING$2.7K

相关企业 · 同类产品

Kisin Food Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →