PTV Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,543 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHú THàNH VIệT

43
进口笔数
1,543
出口笔数
$2.11M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-10-06
最近出口
5
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.4K20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 22 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 56 笔2025-10进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 43 笔2025-11进口 $270.4K · 3 笔出口 $0 · 60 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 102 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2026-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 78 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2026-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 41 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2023-12进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 22 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 45 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 56 笔2025-10进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 43 笔2025-11进口 $270.4K · 3 笔出口 $0 · 60 笔2025-12进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 102 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2026-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 78 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2026-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 41 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303466382
企查查编码QVNVH7C45G
成立日期2004-08-18
联系地址Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ THÀNH VIỆT
企业英文名称PTV GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838220055
官网www.ptviet.com
传真02838241506
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721061镀铝锌钢板
482010纸质文具
320890聚合物基油漆
491000印刷日历
851762通信设备

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
621143女式化纤服装
847290其他办公设备
854449绝缘电线
841590空调机零件
190590其他食品制剂
560749聚烯烃绳缆
391739其他塑料管材
722920硅锰钢丝
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$1.59M
中国18$521.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$31.0K
美国1,541$0

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST International韩国21$1.57M涂层钢板、镀铝钢板
Yieh Corp. SC Ltd.中国18$521.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Willog Co., Ltd.韩国1$15.4K通信设备、组合测量仪器
Hyundai Glovis Co., Ltd.越南2$750其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Ocean Marine印度1$140柴油机零件、2500cc以上柴油车

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMAN SHIPPING USA INC美国529$0雕刻材料及制品、蛋白质衍生物
ZIMEX LOGITECH, INC.美国312$0钢绞线缆、未涂层钢线
All America Forwarding, Inc.美国131$0薄硬木胶合板、新汽车轮胎
INSIGHT LOGISTICS美国81$0其他酒精饮料、钢铁钉及U形钉
RP Logistics USA, Inc.美国61$0混合调味料、涂布印刷纸(>435×297mm)
3 PLUS LOGISTICS CO美国49$0车身零件、车用照明信号装置
PORTEVER SHIPPING INC.美国43$0静止变流器、锂离子电池
YIC LOGISTICS, INC美国37$0卫生用品、其他护肤品
CNR International科特迪瓦30$0投币游戏机、阀门龙头
SUNNY INTERNATIONAL LOGISTICS INC.美国30$0其他塑料制品、其他氯化氧化物

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02通信设备Willog Co., Ltd.韩国$15.4K
2026-04-09镀铝锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$16.7K
2026-04-09镀铝锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$16.7K
2026-02-25镀铝锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$17.3K
2025-12-09镀铝锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$13.8K
2025-12-08涂层钢板ST International韩国$5.3K
2025-11-19涂层钢板ST International韩国$25.0K
2025-11-19涂层钢板ST International韩国$72.1K
2025-11-14涂层钢板ST International韩国$40.4K
2025-11-13涂层钢板ST International韩国$7.4K

出口(共 1,543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08车辆保险杠及零件PLP Networks, LLC美国$0
2026-10-08车辆保险杠及零件PLP Networks, LLC美国$0
2026-10-06车辆保险杠及零件PLP Networks, LLC美国$0
2026-10-01变速箱及零件PLP Networks, LLC美国$0
2026-09-29钢绞线缆ZIMEX LOGITECH, INC.美国$0
2026-09-24ABDOMINAL SUPPORT BELT TOP FABRIC: 77% POLYESTER 23% SPANDEX LINING FABRIC: 85.8% NYLON 14.2% SPANDEX FOAM:100% POLYESTER EXCLUSIVE OF TRIM TISSU DU DESSUS :77 % POLYESTER 23 % SPANDEX TISSU DOUBLURE:85.8 % NYLON 14.2 % SPANDEX MOUSSE: 100% POLYESTER DFPU0456B8SY017 HF-FAN DFPU0456B8SY017 AMAZON DFPM0856B8SY006 HF -TSCA-FAN DFPM0856B8SY006 QUANTA LADIES' 93% COTTON 7% SPANDEX KNITTED BRA WOVEN COAT KNITTED VEST EARPHONES CABLE FOR MOBILE PHONE CHARGING MULTI HORN WIRELESS SPEAKER CHARGER FOR MOBILE PHONE XXXXXXXXXXXXXX, ECU, DISPLAY CONTROLLER XXXXXXXXXXXX, CAPACITOR, TIME DELAY XXXXXXXXXXXXX, PCA, DIODE BRIDGE XXXXXXXXXXXX, MODULE, IGNITION/START, 12/24V SMTC 70 PC KT 40T POCKET MACH ALUMINUM DIE CASTING PRODUCT SMTC 70 PCKT 40T POCKET 0 DEG; PART NO. 20-9685 ALUMINUM DIE CASTING XXXXXXXXXXXX POCKET; XXXXXXXXXXXXXXXX ALUMINUM DIE CASTING PRODUCT 14-4289 REV A BSCREW 32MM SUPT HSNG ANCHOR CAST SM ALARM ALARM NETWORK ATTACHED STORAGE ALARM AMS HBL: PELF26090072 SCAC CODE: PEVH XXXXXXXXXXX@PORTEVER.COM FMC NO.033005PORTEVER SHIPPING INC.美国$0
2026-09-24ABDOMINAL SUPPORT BELT TOP FABRIC: 77% POLYESTER 23% SPANDEX LINING FABRIC: 85.8% NYLON 14.2% SPANDEX FOAM:100% POLYESTER EXCLUSIVE OF TRIM TISSU DU DESSUS :77 % POLYESTER 23 % SPANDEX TISSU DOUBLURE:85.8 % NYLON 14.2 % SPANDEX MOUSSE: 100% POLYESTER DFPU0456B8SY017 HF-FAN DFPU0456B8SY017 AMAZON DFPM0856B8SY006 HF -TSCA-FAN DFPM0856B8SY006 QUANTA LADIES' 93% COTTON 7% SPANDEX KNITTED BRA WOVEN COAT KNITTED VEST EARPHONES CABLE FOR MOBILE PHONE CHARGING MULTI HORN WIRELESS SPEAKER CHARGER FOR MOBILE PHONE XXXXXXXXXXXXXX, ECU, DISPLAY CONTROLLER XXXXXXXXXXXX, CAPACITOR, TIME DELAY XXXXXXXXXXXXX, PCA, DIODE BRIDGE XXXXXXXXXXXX, MODULE, IGNITION/START, 12/24V SMTC 70 PC KT 40T POCKET MACH ALUMINUM DIE CASTING PRODUCT SMTC 70 PCKT 40T POCKET 0 DEG; PART NO. 20-9685 ALUMINUM DIE CASTING XXXXXXXXXXXX POCKET; XXXXXXXXXXXXXXXX ALUMINUM DIE CASTING PRODUCT 14-4289 REV A BSCREW 32MM SUPT HSNG ANCHOR CAST SM ALARM ALARM NETWORK ATTACHED STORAGE ALARM AMS HBL: PELF26090072 SCAC CODE: PEVH XXXXXXXXXXX@PORTEVER.COM FMC NO.033005PORTEVER SHIPPING INC.美国$0
2026-09-21WIRE ROPE HS CODE= 7312.10 HBL= PLAX26092196 SCAC CODE= PGJCZIMEX LOGITECH, INC.美国$0
2026-09-21钢绞线缆ZIMEX LOGITECH, INC.美国$0
2026-09-21钢绞线缆ZIMEX LOGITECH, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

PTV Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →