PTV Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PHú THàNH VIệT
42
进口笔数
2
出口笔数
$2.09M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-09-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303466382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH7C45G |
| 成立日期 | 2004-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÚ THÀNH VIỆT |
| 企业英文名称 | PTV GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 (Khối đế - Tháp 6), Somerset The Vista, số 628C đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838220055 |
| 官网 | www.ptviet.com |
| 传真 | 02838241506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.57M |
| 中国 | 18 | $521.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST International | 韩国 | 21 | $1.57M | 涂层钢板、镀铝钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 18 | $521.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| HYUNDAI GLOVIS | 美国 | 2 | $750 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ocean Marine | 韩国 | 1 | $140 | 2500cc以上柴油车、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onig Household Supplies Trading | 菲律宾 | 2 | $31.0K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 镀铝锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-09 | 镀铝锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-25 | 镀铝锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2025-12-09 | 镀铝锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-08 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $5.3K |
| 2025-11-19 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $25.0K |
| 2025-11-19 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $72.1K |
| 2025-11-14 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $40.4K |
| 2025-11-13 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $125.6K |
| 2025-11-13 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $7.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他玻璃纤维 | ONIG HOUSEHOLD SUPPLIES TRADING | 菲律宾 | $16.0K |
| 2025-08-18 | 其他玻璃纤维 | ONIG HOUSEHOLD SUPPLIES TRADING | 菲律宾 | $15.0K |
| 2024-10-10 | STEEL CORD 3+8X0.215HT | FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-08-29 | 空调机零件 | SKYOCEAN, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-24 | POLYESTER TIRE CORD FABRIC DIPPED & HEAT TREATED 1670DTEX/2,50.0/5X145.0X3045M HS CODE = 59022099 SCAC CODE= PGJC HBL = PORF24051187 | FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-05-24 | NYLON 66 TIRE CORD FABRIC DIPPED & HEAT TREATED 840/2,32.0X57.0X3000Y HS CODE = 59021019 SCAC CODE= PGJC HBL = PSAV24051174 | FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-05-23 | 其他办公设备 | HS GLOBAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-04 | POLYESTER TIRE CORD FABRIC DIPPED & HEAT TREATED 1670DTEX/2,27.3X145.0X2400M 1670DTEX/2,27.3X145.0X2400M SCAC CODE= PGJC HBL = PSAV24050990 HS CODE = 59022099 | FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-05-04 | POLYESTER TIRE CORD FABRIC DIPPED & HEAT TREATED 1500/2,51.1/5X147.0X2400M SCAC CODE= PGJCHS CODE = 59022099 | FORMAN SHIPPING USA INC | 美国 | $0 |
| 2024-05-02 | 1. TOP 803; RS025 2. SKIRT 201; 201SP 3. WOMEN PANTS FW103; SA-182; SM030; S65; 611S #HANOI CITY VIETNAM VAT / TAX ID : 0106597756 | SEA DOMINION EXPRESS, INC. | 美国 | $0 |