KANGDA DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ PHáT TRIểN KANGDA
33
进口笔数
0
出口笔数
$416.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317186321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2NN1RR |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | K-02.06, Tầng 2, Lô Officetel, Cao Ốc Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI HÒA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K-02.06, Tầng 2, Lô Officetel, Cao Ốc Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02836207828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $416.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | 29 | $372.8K | 其他薄木板、6毫米以上橡木 |
| EASE KING ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 4 | $44.0K | 其他薄木板、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-27 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-17 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-01-17 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $12.0K |
| 2025-12-16 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-12-16 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-03 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $16.0K |
| 2025-10-29 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-08-05 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $24.0K |
| 2025-08-05 | 木颗粒 | EASE KING ENTERPRISES LTD | 越南 | $16.0K |