Anh Duc Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Anh Đức
24
进口笔数
1
出口笔数
$490.0K
进口金额
$384
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-02-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105102954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G8N4K3 |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Số 113 - 115, Phố Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 - 115, Phố Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433608786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $244.9K |
| 德国 | 15 | $197.8K |
| 印度 | 3 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Dimeda Instrumente GmbH | 德国 | 15 | $197.8K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Sharma Orthopedic (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $38.4K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Sharma Orthopedic (India) Ltd. | 印度 | 1 | $8.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimeda Instrumente GmbH | 德国 | 1 | $384 | 其他医疗器具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 矫形器具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $231 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $4 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $60 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $12 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $34 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $26 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $9 |