DKT Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DKT
34
进口笔数
0
出口笔数
$184.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317369332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PCV3XY |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | 77 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DKT |
| 企业英文名称 | DKT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/5 Đường 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977823029 |
| 邮箱 | linhdo1082@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $184.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $160.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $20.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hartco Aerotech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 可互换工具、家用手工工具 |
| Qingdao Life Angel Protection Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $735 | 硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $660 |