Tam Viet Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTTOT VIệT NAM
134
进口笔数
2
出口笔数
$680.5K
进口金额
$57.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-04
最近出口
37
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104426226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWKEP38 |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Số 106 đường Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTTOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOTTOT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Toà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02435430296 |
| 邮箱 | hung@tottot.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $345.1K |
| 德国 | 44 | $236.0K |
| 西班牙 | 13 | $35.7K |
| 意大利 | 5 | $23.0K |
| 葡萄牙 | 8 | $16.9K |
| 印度 | 12 | $15.7K |
| 越南 | 2 | $3.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 瑞士 | 5 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $958 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $57.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $163.6K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| Aqua Gallery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $139.3K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Schell GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $61.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Roca Sanitaryware Ltd. | 中国 | 11 | $47.6K | 其他陶瓷洁具、铜卫浴器具 |
| Keuco GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $38.9K | 贱金属帽架、铜卫浴器具 |
| Mediclinics S.A. | 西班牙 | 10 | $27.2K | 钢铁卫浴器具、电热干手器 |
| Roca Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $25.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Kludi GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $19.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Jaquar & Co. Private Ltd. | 印度 | 6 | $8.4K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $7.4K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWIGGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $57.8K | 塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WENZHOU SAITONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WENZHOU SAITONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 钢铁卫浴器具 | MEDICLINICS SA | 西班牙 | $292 |
| 2026-04-15 | 钢铁卫浴器具 | MEDICLINICS SA | 西班牙 | $292 |
| 2026-04-15 | 钢铁卫浴器具 | MEDICLINICS SA | 西班牙 | $108 |
| 2026-04-15 | 钢铁卫浴器具 | MEDICLINICS SA | 西班牙 | $108 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 塑料卫浴器具 | TWIGGY CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2023-11-04 | 塑料卫浴器具 | TWIGGY CO LTD | 中国台湾 | $27.2K |
| 2023-09-08 | 塑料卫浴器具 | TWIGGY CO LTD | 中国台湾 | $23.5K |