Chinpho Cycle Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHINPHO CYCLE VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$559.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317413084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NNAYTC |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 23/3 TCH08, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINPHO CYCLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHINPHO CYCLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/3 TCH08, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84523057647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 52 | $187.4K |
| 中国台湾 | 21 | $177.9K |
| 葡萄牙 | 17 | $47.3K |
| 罗马尼亚 | 15 | $41.8K |
| 立陶宛 | 26 | $38.6K |
| 中国 | 28 | $38.2K |
| 越南 | 23 | $21.4K |
| 突尼斯 | 3 | $2.4K |
| 克罗地亚 | 6 | $1.9K |
| 荷兰 | 8 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pas Normal Studios ApS | 丹麦 | 24 | $152.5K | 化纤针织服装、男式合成纤维裤 |
| FACTOR BIKES CHINA CO.,LTD. | 中国 | 4 | $136.5K | 非机动自行车、自行车轮零件 |
| Maap Eu B.V. | 荷兰 | 16 | $93.3K | 男式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| Lgn Italia S.R.L. | 意大利 | 7 | $70.7K | 其他运动鞋、压力袜 |
| XIAMEN OSTRO COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $36.2K | 非机动自行车 |
| Future Forward S.r.l.s. | 意大利 | 6 | $25.2K | 太阳镜、棉针织T恤及背心 |
| ERF GROUP LTD | 中国台湾 | 5 | $16.1K | 其他运动鞋、合成纤维袜类 |
| Future Forward S.R.L. | 意大利 | 5 | $13.4K | 针织头饰、其他针织服装 |
| Pas Normal Studio Aps | 丹麦 | 3 | $7.8K | 其他纺织服装、压力袜 |
| Maap Eu B.V. | 意大利 | 3 | $4.0K | 针织头饰、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $44 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | Maap Eu B.V. | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | Maap Eu B.V. | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $44 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | Maap Eu B.V. | 突尼斯 | $88 |