MA VI NA CO LTD HO CHI MINH CITY
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MA VI NA THàNH PHố Hồ CHí MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$168.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315553826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2T1XYJ |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | 438 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MA VI NA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | MA VI NA HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 438 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84915456596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $168.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | 12 | $168.6K | 5-9mm中密纤维板、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |