Nam Tien Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 工业蒸馏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí NAM TIếN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316952333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21G0MCY |
| 成立日期 | 2021-08-18 |
| 联系地址 | 80/8 Đường Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/8 Đường Dương Công Khi, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84982236939 |
| 邮箱 | namtien301189@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846261 | 液压压力机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 4 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pintanna Oud Oil Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $12.6K | 工业用芳香物质、化妆喷雾器 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 工业蒸馏设备 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $348 |
| 2025-11-07 | 工业蒸馏设备 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.1K |
| 2025-11-07 | 液压压力机 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.9K |
| 2025-10-18 | 数控金属成形机 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.8K |
| 2025-10-18 | 锅炉辅件 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $170 |
| 2025-10-18 | 混合式锅炉 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $910 |
| 2025-10-18 | 锅炉辅件 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $170 |
| 2025-10-18 | 混合式锅炉 | PINTANNA OUD OIL PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.2K |