Song Da Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Đà
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105259553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPEG0JG |
| 成立日期 | 2011-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 5/136 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG ĐÀ |
| 企业英文名称 | SONG DA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 5/136 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436290559 |
| 传真 | 02438689613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 900630 | 专用照相机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $1.97M |
| 韩国 | 5 | $154.4K |
| 法国 | 4 | $123.6K |
| 德国 | 2 | $51.0K |
| 西班牙 | 1 | $46.9K |
| 中国 | 1 | $8.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomed Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $2.02M | 矫形器具、其他电气设备 |
| Cerecare S.A.S. | 法国 | 4 | $123.6K | 医用粘性敷料 |
| SOLTA MEDICAL HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $102.8K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| BAUSCH & LOMB (HK) LTD. | 中国香港 | 1 | $50.0K | 医用凝胶制剂、电气设备零件 |
| Mesoestetic, S.L. | 西班牙 | 1 | $46.9K | 其他护肤品、商业广告材料 |
| Kenvin Do MD | 智利 | 1 | $10.0K | 其他医疗器具 |
| First Pharma Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.4K | 医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 德国 | $18.0K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 德国 | $18.0K |
| 2026-01-13 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $13.5K |
| 2025-12-28 | 专用照相机 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $25.5K |
| 2025-12-25 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $13.5K |
| 2025-12-17 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 德国 | $15.0K |
| 2025-10-08 | 专用照相机 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $51.0K |
| 2025-08-20 | 专用照相机 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $25.5K |
| 2025-08-12 | 其他电气设备 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $62.5K |
| 2025-06-11 | 专用照相机 | INNOMED PTE LTD | 美国 | $31.7K |