Antex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTEX
- 邮箱9
- YouTube1
6
进口笔数
7
出口笔数
$25.5K
进口金额
$51.2K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314299609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H98Y94 |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTEX |
| 企业英文名称 | ANTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đường Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982783443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $46.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.5K |
| 阿联酋 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $921 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Qisheng Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Hongkong Liangsheng Textile International Industry Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 人造纤维刺绣 |
| KINGYARD GROUP CORPORATION LTD | 中国 | 1 | $992 | 塑料梳子、发饰 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiny Too US, Inc. | 哈萨克斯坦 | 1 | $38.1K | 棉针织服装、女式棉套装 |
| CREXE | 美国 | 1 | $6.6K | 棉针织T恤及背心 |
| Zainab Ahli for Fashion Designing | 阿联酋 | 1 | $1.4K | 女式化纤套装 |
| LYZR FASHION LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 化纤连衣裙、男式纤维衬衫 |
| Fuzhou Caijiajia Xiaomeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| Fuzhou Caijiajia Xiaomeng Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $921 | 化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 弹性针织布 | GUANGZHOU QISHENG CLOTHING CO LTD | 中国 | $502 |
| 2025-12-16 | 弹性针织布 | GUANGZHOU QISHENG CLOTHING CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-12-16 | 弹性针织布 | GUANGZHOU QISHENG CLOTHING CO LTD | 中国 | $496 |
| 2025-12-16 | 弹性针织布 | GUANGZHOU QISHENG CLOTHING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-12-16 | 弹性针织布 | GUANGZHOU QISHENG CLOTHING CO LTD | 中国 | $605 |
| 2025-08-08 | 人造纤维刺绣 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $827 |
| 2025-08-08 | 人造纤维刺绣 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $437 |
| 2025-08-08 | 染色尼龙织物 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 人造纤维刺绣 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $659 |
| 2023-12-18 | 男式化纤套装 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $786 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $67 |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $119 |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $150 |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $150 |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $58 |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $150 |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $67 |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $113 |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $159 |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | LYZR FASHION LLC | 美国 | $58 |