Phat Dat Marble Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đá HOA CươNG PHáT ĐạT

102
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317651843
企查查编码QVN0RBXVME
成立日期2023-01-16
联系地址595 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÁ HOA CƯƠNG PHÁT ĐẠT
企业英文名称PHAT DAT GRANITE CONPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址595 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84938566251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$1.78M
中国11$49.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmo Exports印度91$1.78M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国8$39.7K加强石制瓦片、加工大理石制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国2$6.5K花岗岩制品、加工大理石制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$3.2KLED光伏照明装置、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$8.3K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$8.3K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$10.2K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$10.2K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$9.2K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$11.0K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$6.4K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$6.4K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$5.3K
2026-04-20花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$11.0K

相关企业 · 同类产品

Phat Dat Marble Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →