Thanh Luân Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thành Luân
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$221.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201005720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D2VKF0 |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Số 336 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH LUÂN |
| 企业英文名称 | THANH LUAN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 336 Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842253542199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $221.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng V Co., Ltd. | 越南 | 28 | $156.5K | 非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 越南 | 10 | $65.2K | 非乙烯塑料袋、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $290 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $390 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $319 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $352 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $146 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $402 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $194 |
| 2026-01-29 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $958 |