Viet Nam Whole Sales Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bán Sỉ Việt Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103164049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWHU45W |
| 成立日期 | 2008-12-30 |
| 联系地址 | Số 94 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN SỈ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437844289 |
| 传真 | 02437844289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.40M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $331.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.2K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| LAMPLUX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | LED照明灯具 |
| Yuyao Yangming Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-19 | LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-19 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 半导体器件零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $750 |