Seabird Finance Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,063 笔 · 主营 柴油拖拉机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại - tài chính Hải âu

2,063
进口笔数
0
出口笔数
$643.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.47M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.89M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.82M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.70M · 241 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.68M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.85M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.52M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.22M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.80M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.28M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.95M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.74M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.40M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.02M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.86M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.54M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.36M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.65M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.85M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.13M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.86M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.65M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.59M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.13M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.52M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.04M · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.22M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.47M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.89M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.82M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.70M · 241 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.68M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.85M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.52M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.22M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.80M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.28M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.95M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.74M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.40M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.02M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.86M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.54M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.36M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.65M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.85M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.13M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.86M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.65M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.59M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.13M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.52M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.04M · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101117660
企查查编码QVNT9618P4
成立日期2001-01-15
联系地址Ô số 50, lô D3B - 2, khu đấu giá 18.6ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - TÀI CHÍNH HẢI ÂU
企业英文名称SEABIRD FINANCE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tháp Tây, Tòa Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435372817
邮箱admin@haiau.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870121柴油拖拉机
842951前端装载机
87042320吨以上柴油货车
8704225-20吨柴油货车
871639非油罐挂车
870590其他特种车辆
401120公交卡车轮胎
842940自行式压路机
870190870190
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,008$640.62M
泰国52$3.22M
印度尼西亚2$75.0K
日本1$62.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfeng Liuzhou Motor Co., Ltd.中国1,204$521.01M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国香港247$53.07M前端装载机、360度挖掘机
Hubei Jiabei Automobile Sales & Service Co., Ltd.中国97$16.18M其他特种车辆
Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd.中国65$8.39M非油罐挂车、其他挂车
DONGFENG LIUZHOU MOTOR CO., LTD19$8.33M870190、柴油拖拉机
Shandong Lugong International Trade Co., Ltd.中国98$8.31M前端装载机、土方机械零件
Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd.中国62$5.35M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Shandong Laigong International Business Co., Ltd.中国64$4.03M前端装载机、非电动叉车
Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国51$3.17M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Shandong Haoyue Vehicle Co., Ltd.中国28$2.77M非油罐挂车、油罐挂车

近期贸易明细

进口(共 2,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31公交卡车轮胎Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$34.8K
2026-07-31公交卡车轮胎Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$30.5K
2026-07-30静止变流器LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国$6.9K
2026-07-30静止变流器LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国$36.9K
2026-07-29柴油拖拉机Dongfeng Liuzhou Motor Co., Ltd.中国$39.3K
2026-07-29公交卡车轮胎Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-07-29公交卡车轮胎Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.3K
2026-07-29柴油拖拉机Dongfeng Liuzhou Motor Co., Ltd.中国$691.0K
2026-07-29公交卡车轮胎Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国$50.1K
2026-07-25柴油拖拉机Dongfeng Liuzhou Motor Co., Ltd.中国$700.0K

相关企业 · 同类产品

Seabird Finance Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →