Seabird Finance Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,906 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại - tài chính Hải âu
1,906
进口笔数
0
出口笔数
$593.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101117660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9618P4 |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | Ô số 50, lô D3B - 2, khu đấu giá 18.6ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - TÀI CHÍNH HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | SEABIRD FINANCE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tháp Tây, Tòa Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435372817 |
| 邮箱 | admin@haiau.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 870190 | 870190 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,863 | $590.63M |
| 泰国 | 40 | $2.53M |
| 印度尼西亚 | 2 | $75.0K |
| 日本 | 1 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfeng Liuzhou Motor Co., Ltd. | 中国 | 1,093 | $477.39M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 232 | $48.64M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Hubei Jiabei Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 93 | $15.51M | 其他特种车辆 |
| Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 65 | $8.39M | 非油罐挂车、其他挂车 |
| 2e577a289255048ba142892794a109f9 | 19 | $8.33M | ||
| Shandong Lugong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 93 | $7.86M | 前端装载机、其他机械铲 |
| Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 62 | $5.35M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Shandong Laigong International Business Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.03M | 前端装载机、非电动叉车 |
| Shandong Haoyue Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.69M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $2.47M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1,906)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 前端装载机 | SHANDONG LUGONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |