VJK International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU VJK

22
进口笔数
6
出口笔数
$698.9K
进口金额
$82.4K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-03-06
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.6K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.6K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109180939
企查查编码QVNC1HSQ3J
成立日期2020-05-13
联系地址Thôn 9, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU VJK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 61, đường 419, thôn 9, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02433502322
邮箱ketoanvjk2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本999.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
170490糖果
210690其他食品制剂
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
170490糖果
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$698.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$58.7K
越南2$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samiya Food韩国12$416.5K其他非酒精饮料、其他食品制剂
SSALROMAN Co., Ltd.韩国5$183.6K糖果
SAMIYA FOOD1$45.9K其他加工水果、其他食品制剂
SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO.,LTD1$16.7K其他非酒精饮料
Samshin Korea Red Ginseng Co., Ltd.韩国1$16.6K其他非酒精饮料
Samshin Korean Red Ginseng Co., Ltd.韩国1$16.4K其他非酒精饮料
Shamshin Korean Red Ginseng Co., Ltd.韩国1$3.1K其他非酒精饮料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUDZON俄罗斯2$33.0K未煮意面、其他非酒精饮料
LLC FOODZONE俄罗斯2$25.7K其他单一果蔬汁、混合调味料
Food Zone LLC越南2$23.7K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他食品制剂SAMIYA FOOD韩国$17.9K
2026-01-07其他加工水果SAMIYA FOOD韩国$21.9K
2026-01-07其他非酒精饮料SAMIYA FOOD韩国$6.2K
2026-01-05其他非酒精饮料SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO.,LTD韩国$16.7K
2025-12-18其他非酒精饮料SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO LTD韩国$16.4K
2025-10-18糖果SSALROMAN CO., LTD韩国$19.2K
2025-10-18糖果SSALROMAN CO., LTD韩国$19.2K
2025-10-18糖果SAMIYA FOOD韩国$17.9K
2025-10-18糖果SAMIYA FOOD韩国$20.5K
2025-09-22其他加工水果Samiya Food韩国$13.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06糖果FUDZON俄罗斯$15.9K
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$2.4K
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$855
2024-11-05糖果LLC FOODZONE俄罗斯$1.5K
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$1.2K
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$245
2024-11-05糖果LLC FOODZONE俄罗斯$245
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$453
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$462
2024-11-05其他食品制剂LLC FOODZONE俄罗斯$933

相关企业 · 同类产品

VJK International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →