VJK International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU VJK
22
进口笔数
6
出口笔数
$698.9K
进口金额
$82.4K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-03-06
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109180939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1HSQ3J |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU VJK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61, đường 419, thôn 9, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02433502322 |
| 邮箱 | ketoanvjk2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 999.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $698.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $58.7K |
| 越南 | 2 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samiya Food | 韩国 | 12 | $416.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| SSALROMAN Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $183.6K | 糖果 |
| SAMIYA FOOD | 1 | $45.9K | 其他加工水果、其他食品制剂 | |
| SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO.,LTD | 1 | $16.7K | 其他非酒精饮料 | |
| Samshin Korea Red Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.6K | 其他非酒精饮料 |
| Samshin Korean Red Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.4K | 其他非酒精饮料 |
| Shamshin Korean Red Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUDZON | 俄罗斯 | 2 | $33.0K | 未煮意面、其他非酒精饮料 |
| LLC FOODZONE | 俄罗斯 | 2 | $25.7K | 其他单一果蔬汁、混合调味料 |
| Food Zone LLC | 越南 | 2 | $23.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | SAMIYA FOOD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-01-07 | 其他加工水果 | SAMIYA FOOD | 韩国 | $21.9K |
| 2026-01-07 | 其他非酒精饮料 | SAMIYA FOOD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-01-05 | 其他非酒精饮料 | SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO.,LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | SAMSHIN KOREAN RED GINSENG CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2025-10-18 | 糖果 | SSALROMAN CO., LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-10-18 | 糖果 | SSALROMAN CO., LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-10-18 | 糖果 | SAMIYA FOOD | 韩国 | $17.9K |
| 2025-10-18 | 糖果 | SAMIYA FOOD | 韩国 | $20.5K |
| 2025-09-22 | 其他加工水果 | Samiya Food | 韩国 | $13.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 糖果 | FUDZON | 俄罗斯 | $15.9K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $855 |
| 2024-11-05 | 糖果 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $245 |
| 2024-11-05 | 糖果 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $245 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $453 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $462 |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $933 |