AZIMO VIET NAM COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Azimo Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$70.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106639117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSDF9RG |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZIMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZIMO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02466728383 |
| 邮箱 | azimovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | 1 | $63.8K | 其他往复泵、其他泡沫塑料 |
| Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他陶瓷制品、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | $17.4K |
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | $36.3K |
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | Source Water Purification Technology Inc. | 中国 | $204 |
| 2026-07-20 | 其他陶瓷制品 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-20 | 其他陶瓷制品 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 其他陶瓷制品 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $737 |
| 2026-07-20 | 其他陶瓷制品 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2026-07-20 | 其他陶瓷制品 | Zibo Onlyzone Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |