DIAMOND NUTRITION FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DINH DưỡNG DIAMOND NUTRITION
8
进口笔数
0
出口笔数
$206.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700941398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VG9S09 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Số 172, Quang Sơn, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DINH DƯỠNG DIAMOND NUTRITION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172, Quang Sơn, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84366427333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $206.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | 4 | $119.7K | 卫生用品、塑料配件 |
| DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $87.1K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |