Amazon Water Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AMAZON WATER
34
进口笔数
22
出口笔数
$65.7K
进口金额
$90.5K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-08
最近出口
22
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314076232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV3C97M |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | 65/2 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AMAZON WATER |
| 企业英文名称 | AMAZON WATER ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/2 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842866580677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750890 | 其他镍制品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $43.3K |
| 日本 | 1 | $12.9K |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 西班牙 | 1 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $90.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Megapure Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.9K | 过滤净化器零件 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Corrosion Materials | 德国 | 2 | $6.3K | 镍合金板材、不锈钢圆棒 |
| Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Ningbo Lucky Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 化妆喷雾器、其他塑料制品 |
| Koyo Maritime Industry & Mfg. Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Wuxi GL Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他往复泵、电镀设备 |
| Hangzhou Careca Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $780 | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.0K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663) | 越南 | 1 | $20.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 1 | $1.6K | 通信设备、存储单元 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $325 | 非LED电灯装置、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD | 中国 | $533 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD | 中国 | $358 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD | 中国 | $594 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD | 中国 | $533 |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL LIFE SCIENCES & ENVIRONMENT HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-27 | 机械密封件 | SINO-SEALS CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-27 | 机械密封件 | SINO-SEALS CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-15 | 其他往复泵 | WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-01-15 | 其他往复泵 | WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-15 | 流量压力检测零件 | WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-02-26 | 其他镍制品 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2026-02-11 | 过滤净化器零件 | TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663) | 越南 | $20.2K |