Amazon Water Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AMAZON WATER

34
进口笔数
22
出口笔数
$65.7K
进口金额
$90.5K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-08
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314076232
企查查编码QVNYV3C97M
成立日期2016-10-21
联系地址65/2 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AMAZON WATER
企业英文名称AMAZON WATER ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/2 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842866580677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
842121水净化机械
902690流量压力检测零件
841350其他往复泵
401693非泡沫橡胶密封件
750620镍合金板材
841391泵零件
848420机械密封件
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
750890其他镍制品
391400聚合物离子交换剂
842199过滤净化器零件
902610液体流量计
340399其他润滑剂
392329非乙烯塑料袋
732393不锈钢家用制品
841391泵零件
842430喷砂机
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$43.3K
日本1$12.9K
德国2$6.3K
西班牙1$3.1K
中国台湾1$107

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$90.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Megapure Technologies Co., Ltd.中国4$15.8K水净化机械、过滤净化器零件
MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd.新加坡1$12.9K过滤净化器零件
Donjoy Technology Co., Ltd.中国4$7.2K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Corrosion Materials德国2$6.3K镍合金板材、不锈钢圆棒
Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co., Ltd.中国2$4.7K不锈钢管件、不锈钢管配件
Ningbo Lucky Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$3.2K化妆喷雾器、其他塑料制品
Koyo Maritime Industry & Mfg. Co., Ltd.新加坡1$3.1K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Wuxi GL Environmental Technology Co., Ltd.中国3$2.7K其他往复泵、电镀设备
Hangzhou Careca Trading Co., Ltd.中国2$2.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国2$780分析仪器、切片机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南6$32.0K碳化硅、塑料包装箱
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南8$29.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663)越南1$20.2K塑料管件、其他塑料制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南4$5.7K变压器零件、其他钢铁制品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX)越南1$1.6K通信设备、存储单元
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南1$325非LED电灯装置、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09阀门龙头KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD中国$533
2026-02-09阀门龙头KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD中国$358
2026-02-09阀门龙头KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD中国$594
2026-02-09阀门龙头KUNSHAN KINGLAI HYGIENIC MATERIALS CO. LTD中国$533
2026-02-09过滤净化器零件MANN+HUMMEL LIFE SCIENCES & ENVIRONMENT HOLDING SINGAPORE PTE LTD日本$12.9K
2026-01-27机械密封件SINO-SEALS CO.,LTD中国$450
2026-01-27机械密封件SINO-SEALS CO.,LTD中国$140
2026-01-15其他往复泵WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$112
2026-01-15其他往复泵WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$190
2026-01-15流量压力检测零件WUXI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$100

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-03-03其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$566
2026-02-26其他镍制品SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$573
2026-02-12过滤净化器零件TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$20.2K
2026-02-11过滤净化器零件TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663)越南$20.2K

相关企业 · 同类产品

Amazon Water Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →