Amazon Water Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AMAZON WATER

45
进口笔数
22
出口笔数
$110.6K
进口金额
$90.5K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-04-08
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-05进口 $43.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485 · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $12.7K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-05进口 $43.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314076232
企查查编码QVNYV3C97M
成立日期2016-10-21
联系地址65/2 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AMAZON WATER
企业英文名称AMAZON WATER ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/2 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842866580677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
902690流量压力检测零件
841350其他往复泵
732690其他钢铁制品
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
750620镍合金板材
841391泵零件

出口

HS 编码产品
750890其他镍制品
391400聚合物离子交换剂
842199过滤净化器零件
902610液体流量计
340399其他润滑剂
392329非乙烯塑料袋
732393不锈钢家用制品
841391泵零件
842430喷砂机
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$67.3K
日本1$12.9K
加拿大1$11.0K
德国2$6.3K
中国台湾2$5.1K
美国1$3.3K
西班牙1$3.1K
波兰1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$90.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co., Ltd.中国4$24.9K不锈钢管配件、8486机器零件
Hebei Megapure Technologies Co., Ltd.中国4$15.8K水净化机械、过滤净化器零件
EMO3 INC加拿大1$14.3K气体过滤机械、其他电气设备
MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd.新加坡1$12.9K过滤净化器零件
Donjoy Technology Co., Ltd.中国5$8.3K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Corrosion Materials德国2$6.3K镍合金条杆、镍合金板材
Wuxi GL Environmental Technology Co., Ltd.中国3$2.7K其他往复泵、电镀设备
Hangzhou Careca Trading Co., Ltd.中国2$2.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
Hangzhou Tanvi Filtering Equipment Co., Ltd.中国2$1.7K过滤净化器零件、液体过滤机械
Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd.中国2$780分析仪器、液体气体测量仪

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南6$32.0K碳化硅、塑料包装箱
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南8$29.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663)越南1$20.2K塑料管件、其他塑料制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南4$5.7K变压器零件、其他钢铁制品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX)越南1$1.6K通信设备、存储单元
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他钢铁制品、涂层钢丝制品
SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY COMPANY越南1$325非LED电灯装置、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03过滤净化器零件Hangzhou Tanvi Filtering Equipment Co., Ltd.中国$555
2026-06-03过滤净化器零件Hangzhou Tanvi Filtering Equipment Co., Ltd.中国$455
2026-05-27气体过滤机械EMO3 INC美国$3.3K
2026-05-27其他电气设备EMO3 INC加拿大$11.0K
2026-05-21其他催化剂制剂LEHMANN & VOS & CO.波兰$1.5K
2026-05-20减压阀Guangzhou City Beilemao Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-19阀门龙头Donjoy Technology Co., Ltd.中国$485
2026-05-19其他钢铁制品Donjoy Technology Co., Ltd.中国$647
2026-05-15阀门零件PROMATION ENGINEERING AG EMEA OPERATIONS中国台湾$5.0K
2026-05-14工业热交换器Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-08其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-03-03其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$566
2026-02-26其他镍制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$573
2026-02-12过滤净化器零件Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$20.2K
2026-02-11过滤净化器零件TERUMO BCT VIETNAM CO., LTD (MST: 3603027663)越南$20.2K

相关企业 · 同类产品

Amazon Water Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →