Tam Thinh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303246972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTUM7CK |
| 成立日期 | 2004-03-18 |
| 联系地址 | 59A Đường Số 9, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tam Thịnh Phát |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59A Đường Số 9 P.Tân Kiểng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy, máy vi tính, máy photocopy, hàng điện tử - điện lạnh - điện gia dụng, điện thoại, thiết bị viễn thông, xe ôtô - xe gắn máy và linh kiện, hàng may mặc, vải sợi, hàng thủ công mỹ nghệ, thiết bị văn phòng (trừ máy in vi tính màu), vật liệu xây dựng. Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. San lấp mặt bằng; trang trí nội thất. Kinh doanh nhà, môi giới bất động sản. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy. Đại lý ký gửi hàng hóa. Sửa chửa, lắp ráp, bảo trì hàng điện tử - điện lạnh. Bổ sung: Tư vấn: đầu tư, sử dụng tài chính, bất động sản (trừ các dịch vụ mang tính chất pháp lý), quản lý kinh doanh, công nghệ thông tin, du học. Nghiên cứu và khai thác thị trường./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng những quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 合金钢棒材 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2025-10-15 | 绝缘电线 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2025-10-15 | 非白波特兰水泥 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2025-10-15 | 塑料管件 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-10-15 | 塑料管件 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-10-15 | 塑料管件 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-10-15 | 硬质PVC管 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2025-10-15 | 沥青制品 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-15 | 自动断路器 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-10-15 | 绝缘电线 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $96 |