Phuong Dan Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 淀粉根茎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ĐAN WOOD
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200668791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCD7MU4 |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Tân Xuân, Xã Gio Việt, Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐAN WOOD |
| 企业英文名称 | PHUONG DAN WOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Xuân Ngọc, Xã Cửa Việt, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918567229 |
| 邮箱 | thanhlong213@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santi Agro Organico S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $3.8K | 西米/根茎粉、碎姜 |
| Santi Agro Organico S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $2.1K | 西米/根茎粉、淀粉根茎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $3.8K |
| 2023-01-19 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $600 |
| 2023-01-19 | 淀粉根茎 | SANTI AGRO ORGANICO SOCIEDAD ANONIMA CERRADA SANTI AGRO ORGANICO S A C | 秘鲁 | $1.5K |