Sabina Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Sabina
36
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UM2YJW |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 58, phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SABINA |
| 企业英文名称 | SABINA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Louis 9, Khu đô thị Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842432353666 |
| 邮箱 | duocphamsabina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 26 | $3.78M |
| 韩国 | 6 | $197.5K |
| 意大利 | 3 | $90.1K |
| 英国 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 22 | $3.74M | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $197.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| U.G.A. Nutraceuticals S.r.l. | 意大利 | 3 | $90.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Polski Lek Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $47.4K | 其他食品制剂 |
| Quest Vitamins Middle East FZE | 阿联酋 | 1 | $19.1K | 其他食品制剂、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $121.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $112.2K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $112.2K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $121.5K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $5.6K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $30.2K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $111.5K |