TMT Trade Development & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TMT
51
进口笔数
0
出口笔数
$408.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110273923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VT5BRB |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 56 Đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TMT |
| 企业英文名称 | TMT TECHNICAL SERVICE AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +846798777 |
| 邮箱 | ketoan.tmt23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854160 | 压电晶体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $358.6K |
| 美国 | 14 | $30.7K |
| 日本 | 13 | $5.6K |
| 泰国 | 6 | $4.3K |
| 菲律宾 | 10 | $1.0K |
| 法国 | 1 | $989 |
| 中国台湾 | 12 | $987 |
| 墨西哥 | 5 | $972 |
| 德国 | 4 | $845 |
| 意大利 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $213.4K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 8 | $6.3K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 10 | $6.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 6 | $2.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 6 | $1.9K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| QUANZHOU PENGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $1.6K | 其他风扇 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 4 | $888 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 4 | $801 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高压继电器 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 法国 | $495 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 法国 | $495 |
| 2026-04-18 | 37.5瓦以下电机 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 印度 | $217 |
| 2026-04-18 | 37.5瓦以下电机 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 印度 | $217 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 哥斯达黎加 | $102 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 哥斯达黎加 | $102 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $98 |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | GUANGZHOU KAIDA REFRIGERATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | GUANGZHOU KAIDA REFRIGERATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $342 |