Phu Duy Automatic Electric Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VINAMECH
- 邮箱1
16
进口笔数
69
出口笔数
$12.2K
进口金额
$767.5K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310524035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBS8YE6 |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | 489/20 Mã Lò, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINAMECH |
| 企业英文名称 | VINAMECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 489/20 Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02822533416 |
| 邮箱 | info@vinamech.com.vn |
| 官网 | www.vinamech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $11.2K |
| 越南 | 4 | $951 |
| 中国台湾 | 2 | $18 |
| 缅甸 | 1 | $7 |
| 韩国 | 1 | $6 |
| 印度 | 1 | $4 |
| 菲律宾 | 1 | $3 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
| 美国 | 1 | $1 |
| 墨西哥 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $742.4K |
| 德国 | 1 | $15.4K |
| 科特迪瓦 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a6838972fade77e981cadaf79176a2d9 | 8 | $10.0K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 越南 | 1 | $694 | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo New Sanhe Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 其他塑料制品、电气装置零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $400 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Mouser Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $340 | 其他电感器、大功率晶体管 |
| Dingcheng Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116 | 非板状硫化橡胶 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $1 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $390.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 30 | $352.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Marsch Importhandels GmbH | 德国 | 1 | $15.4K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Olam Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 1 | $7.5K | 谷物加工机零件、收割机零件 |
| Olam Orchards Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 传动轴及曲柄、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非板状硫化橡胶 | DINGCHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-12-30 | 非板状硫化橡胶 | DINGCHENG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO GLAD ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-21 | 矿物加工机零件 | QINGDAO GLAD ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-26 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $495 |
| 2025-06-26 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $199 |
| 2025-05-28 | 塑料包装箱 | NINGBO NEW SANHE ENCLOSURE CO.,LTD. | 中国 | $620 |
| 2025-05-22 | 矿物加工机零件 | QINGDAO GLAD ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 矿物加工机零件 | QINGDAO GLAD ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $226 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-03-18 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 矿物加工机零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-03 | 皮带输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-03 | 电力控制板 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-03 | 皮带输送机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-01-03 | 其他升降机械 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-02 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.8K |