Gia Bao Engineering Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV GIA BảO ENGINEERING
46
进口笔数
0
出口笔数
$243.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502414987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC51WD75 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 116/4/44A Đô Lương, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV GIA BẢO ENGINEERING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116/4/44A Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $198.2K |
| 韩国 | 1 | $35.4K |
| 新加坡 | 3 | $4.6K |
| 丹麦 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $491 |
| 土耳其 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Walmay Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.1K | 热轧合金钢板、冷轧不锈钢 |
| Kuaima Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Chenggang (Shandong) Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.6K | 不锈钢圆棒、无缝钢管线 |
| S.T. ENG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SHANDONG TISCO INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $15.9K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、其他钢棒 |
| Wuxi Xiandeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Lianzhu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| Beck Crawford Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Henan Wesdom Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 不锈钢棒杆材 | Shanghai Walmay Metal Group Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 不锈钢冷拔管 | Shanghai Walmay Metal Group Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $918 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $246 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $257 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $199 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $88 |