APM Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Apm
0
进口笔数
377
出口笔数
$0
进口金额
$4.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300777062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVRYFF6 |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Khu Phố Thanh Tương, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI APM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Thanh Tương, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84984388108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $4.62M |
| 中国 | 8 | $755 |
| 德国 | 1 | $368 |
| 美国 | 1 | $192 |
| 中国台湾 | 1 | $126 |
| 比利时 | 1 | $64 |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.54M | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 75 | $584.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $220.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 41 | $90.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 29 | $47.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $38.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他乐器配件 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH CONG NGHE GRAND VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $253 |