Viet Toan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Toàn
15
进口笔数
24
出口笔数
$425.2K
进口金额
$1.10M
出口金额
2024-02-26
最近进口
2025-04-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300248439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB79GVA7 |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY VIỆT TOÀN - (TNHH) |
| 企业英文名称 | Viet Toan Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842223710099 |
| 邮箱 | congtybaobiviettoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $419.4K |
| 越南 | 12 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Tianrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $419.4K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 11 | $5.3K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $549 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 16 | $761.2K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.5K | 未涂布瓦楞纸 |
| Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $122.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Hong Kong Nine Oceans Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.0K | 未涂布瓦楞纸 |
| Shenzhen Lvsheng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-02-26 | 纸质文具 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-02-26 | 非瓷质陶瓷制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-02-26 | 玩具模型 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2024-02-26 | 其他皮革制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2024-02-26 | LED光伏照明装置 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2024-02-26 | 纸质文具 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-01-20 | 纺织面料鞋 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $450 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-03-24 | 未涂布瓦楞纸 | Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2025-03-24 | 未涂布瓦楞纸 | Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-24 | 未涂布瓦楞纸 | Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2025-03-24 | 未涂布瓦楞纸 | Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2025-02-17 | 未涂布瓦楞纸 | Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2025-02-06 | 未涂布瓦楞纸 | Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2025-02-06 | 未涂布瓦楞纸 | Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | $92.5K |
| 2025-01-17 | 未涂布瓦楞纸 | Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2025-01-11 | 未涂布瓦楞纸 | Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |