Hung Loc Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV XNK HưNG LộC

273
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317178810
企查查编码QVNVC46EQF
成立日期2022-03-02
联系地址Phòng 12, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TM DV XNK HƯNG LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 12, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-9, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0775834766
邮箱xnkhungloc22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
854370其他电气设备
841490泵及压缩机零件
848210滚珠轴承
940511LED灯具
851840音频放大器
853225纸塑固定电容器
940591玻璃灯具零件
851810麦克风及支架
851829未装壳扬声器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国268$1.94M
意大利4$6.0K
法国1$582
印度1$312

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国34$208.1K其他塑料制品、其他护发品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国26$186.4K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国24$186.0K甲壳动物粉、非办公金属家具
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国31$184.7K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国26$177.3K其他化学制剂、其他塑料制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国21$145.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国18$133.3K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Enping Junye Trade Co., Ltd.中国18$122.4K音频设备零件、麦克风及支架
Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd.中国13$86.7K其他塑料制品、牙科理发椅
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$74.6K瓷制卫生洁具、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20麦克风及支架SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$250
2026-04-20未装壳扬声器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$150
2026-04-20音频放大器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$340
2026-04-20未装壳扬声器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$200
2026-04-20未装壳扬声器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$450
2026-04-20未装壳扬声器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$300
2026-04-20未装壳扬声器SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$170
2026-04-20其他电气设备SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$1.4K
2026-04-20麦克风及支架SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$113
2026-04-20其他电气设备SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD中国$210

相关企业 · 同类产品

Hung Loc Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →