Hung Loc Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV XNK HưNG LộC
273
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317178810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC46EQF |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Phòng 12, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV XNK HƯNG LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 12, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-9, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0775834766 |
| 邮箱 | xnkhungloc22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940511 | LED灯具 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $1.94M |
| 意大利 | 4 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $582 |
| 印度 | 1 | $312 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $208.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 26 | $186.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $186.0K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 31 | $184.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $177.3K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $145.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $133.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $122.4K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.7K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $74.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 音频放大器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 麦克风及支架 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $210 |