Hoang Pham Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàNG PHạM
1
进口笔数
0
出口笔数
$47
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305111071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCXSGA5 |
| 成立日期 | 1998-08-14 |
| 联系地址 | 1719 khu phố 5 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG PHẠM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84907425920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. Kat & Co. B.V. | 荷兰 | 1 | $47 | 丙烯酸/乙烯涂料、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $5 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $2 |