Tuan Nam Great One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,182 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TUấN NAM GREAT
1,182
进口笔数
1
出口笔数
$19.95M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-11-15
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHWPS69 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 59, phố Tây Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TUẤN NAM GREAT |
| 企业英文名称 | TUAN NAM GREAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, phố Tây Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84382110116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 640199 | 防水鞋 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,182 | $19.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 119 | $2.76M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 115 | $2.41M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 143 | $2.24M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 140 | $1.68M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.58M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Taizhou Yuezeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.36M | 其他离心泵、其他电动手工具 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.30M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $960.6K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $854.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $761.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Yuerrui Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-30 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-30 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-30 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-30 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 自粘塑料片 | JINING YUERUI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-15 | 自粘塑料片 | JINING YUERUI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $874 |