Tuan Nam Great One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,182 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TUấN NAM GREAT

1,182
进口笔数
1
出口笔数
$19.95M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-11-15
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $527.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $546.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $424.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $719.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $763.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $582.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $808.5K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $301.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.2K · 15 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $219.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $481.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $257.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $902.1K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $862.2K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $490.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 61 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $527.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $546.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $424.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $719.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $763.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $582.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $808.5K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $301.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.2K · 15 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $219.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $481.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $197.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $257.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $902.1K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $862.2K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $490.2K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 61 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900883161
企查查编码QVNNHWPS69
成立日期2021-11-15
联系地址Số nhà 59, phố Tây Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TUẤN NAM GREAT
企业英文名称TUAN NAM GREAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 59, phố Tây Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84382110116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
950300玩具模型
841370其他离心泵
350699其他粘合剂≤1kg
640199防水鞋
400829非板状硫化橡胶
960390扫帚刷子
846729其他电动手工具
940320非办公金属家具
640299其他塑胶鞋

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,182$19.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国119$2.76M其他塑料制品、皮革鞋靴
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国115$2.41M非黑印刷油墨、单功能打印机
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国143$2.24M不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd.中国140$1.68M静止变流器、带接头绝缘电线
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国105$1.58M其他塑料制品、体育器材
Taizhou Yuezeng International Trade Co., Ltd.中国69$1.36M其他离心泵、其他电动手工具
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国90$1.30M其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd.中国48$960.6K其他硫化橡胶制品、电力控制板
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国66$854.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd.中国53$761.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jining Yuerrui Decoration Materials Co., Ltd.中国1$3.2K自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$230
2026-04-30不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$280
2026-04-30乙烯聚合物塑料PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.0K
2026-04-30非贵金属餐具PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.1K
2026-04-30不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-30不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$480
2026-04-30非贵金属餐具PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$800
2026-04-30不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$288
2026-04-30非贵金属餐具PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-04-30非贵金属餐具PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15自粘塑料片JINING YUERUI DECORATION MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2024-11-15自粘塑料片JINING YUERUI DECORATION MATERIALS CO LTD中国$874

相关企业 · 同类产品

Tuan Nam Great One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →