Smart Eco Farm Corporation
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMART ECO FARM
1
进口笔数
172
出口笔数
$18.5K
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313678298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NSE7CJ |
| 成立日期 | 2016-03-05 |
| 联系地址 | Số 29 Đường số 3, Jamona City, Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART ECO FARM |
| 企业英文名称 | SMART ECO FARM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 Đường số 3, Jamona City, Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84916789098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 174亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 145 | $1.79M |
| 越南 | 8 | $112.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical Stream Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOG Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.02M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| MOG CO.,LTD | 17 | $270.6K | 鲜榴莲 | |
| Tropical Stream Co., Ltd. | 日本 | 21 | $270.2K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $215.1K | 未煮意面、带壳椰子 |
| Padma Co., Ltd. | 日本 | 31 | $213.7K | 混合香料、坚果及种子 |
| Daikokuten Bussan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $142.6K | 其他香蕉、冷冻章鱼 |
| Padma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.0K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD | 2 | $28.7K | 番石榴芒果山竹 | |
| MOG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 鲜榴莲 |
| CGC Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15 | 虾制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 其他香蕉 | TROPICAL STREAM CO LTD | 越南 | $18.5K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鲜榴莲 | MOG CO.,LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-18 | 鲜榴莲 | PADMA CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 鲜榴莲 | MOG CO.,LTD | — | $22.0K |
| 2026-04-12 | 鲜榴莲 | MOG CO.,LTD | — | $14.4K |
| 2026-04-12 | 竹编篮筐 | Daikokuten Bussan Co., Ltd. | 日本 | $835 |
| 2026-04-12 | 带壳椰子 | Daikokuten Bussan Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $9.4K |
| 2026-04-09 | 番石榴芒果山竹 | HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-05 | 鲜榴莲 | MOG CO.,LTD | — | $11.8K |