Smart Eco Farm Corporation

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMART ECO FARM

1
进口笔数
172
出口笔数
$18.5K
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 8 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 8 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0313678298
企查查编码QVN5NSE7CJ
成立日期2016-03-05
联系地址Số 29 Đường số 3, Jamona City, Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SMART ECO FARM
企业英文名称SMART ECO FARM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29 Đường số 3, Jamona City, Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84916789098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本174亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080112带壳椰子
460211竹编篮筐
080390其他香蕉
200989其他单一果蔬汁
121293食用甘蔗
081090其他鲜果
140490其他植物产品
392329非乙烯塑料袋
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$18.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本145$1.79M
越南8$112.2K
澳大利亚1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropical Stream Co., Ltd.越南1$18.5K其他香蕉

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOG Co., Ltd.日本68$1.02M鲜榴莲、带壳椰子
MOG CO.,LTD17$270.6K鲜榴莲
Tropical Stream Co., Ltd.日本21$270.2K其他鲜果、带壳椰子
Hsc Japan Co., Ltd.日本12$215.1K未煮意面、带壳椰子
Padma Co., Ltd.日本31$213.7K混合香料、坚果及种子
Daikokuten Bussan Co., Ltd.日本14$142.6K其他香蕉、冷冻章鱼
Padma Co., Ltd.越南3$30.0K药用植物、鲜洋葱青葱
HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD2$28.7K番石榴芒果山竹
MOG Co., Ltd.越南1$18.6K鲜榴莲
CGC Japan Co., Ltd.日本2$15虾制品、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-17其他香蕉TROPICAL STREAM CO LTD越南$18.5K

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25鲜榴莲MOG CO.,LTD$21.0K
2026-04-18鲜榴莲PADMA CO LTD日本$5.8K
2026-04-18鲜榴莲MOG CO.,LTD$22.0K
2026-04-12鲜榴莲MOG CO.,LTD$14.4K
2026-04-12竹编篮筐Daikokuten Bussan Co., Ltd.日本$835
2026-04-12带壳椰子Daikokuten Bussan Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-09番石榴芒果山竹HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD$3.3K
2026-04-09番石榴芒果山竹HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD$9.4K
2026-04-09番石榴芒果山竹HYEUM INTERNATIONAL CO.,LTD$1.6K
2026-04-05鲜榴莲MOG CO.,LTD$11.8K

相关企业 · 同类产品

Smart Eco Farm Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →