Vinawheel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAWHEEL

121
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313281006
企查查编码QVNFWT3CKW
成立日期2015-06-01
联系地址47/14 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAWHEEL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/14 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84981818826
邮箱info@vinawheel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
848291轴承零件
830220贱金属脚轮
732690其他钢铁制品
871680其他车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$3.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Benefit (Zhongshan) Trading Ltd.中国76$1.97M非机动车零件、聚丙烯塑料
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国17$482.6K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Feicheng Qingzheng Industry & Trade Co., Ltd.中国12$228.1K轴承零件、其他自行车零件
Zhongshan Yuteng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国7$227.5K弹性针织布、印刷标签
Shandong Houde Steel Ball Co., Ltd.中国7$137.1K轴承零件
Yangjiang Xingyang Industry & Trade Co., Ltd.中国2$18.3K非机动车零件、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$900
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$536
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$930
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$320
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$313
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$1.2K
2026-04-26非机动车零件TOP BENEFIT (ZHONGSHAN) TRADING LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Vinawheel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →