Seven Seas Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢油井管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEVEN SEAS SHIPPING
3
进口笔数
2
出口笔数
$56.3K
进口金额
$61.4K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2025-02-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAECWEF6 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 19, P.1901, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEVEN SEAS SHIPPING |
| 企业英文名称 | SEVEN SEAS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, P.1901, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842818006306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730424 | 不锈钢油井管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730424 | 不锈钢油井管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $55.0K |
| 墨西哥 | 1 | $800 |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $55.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tubeconn Services | 新加坡 | 1 | $55.0K | 钻探机械零件、不锈钢油井管 |
| 387579e7bf0a1b2315af115a7fa662f9 | 1 | $800 | ||
| Multihull Central | 澳大利亚 | 1 | $500 | 其他钢铁结构体、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tubeconn Services | 新加坡 | 1 | $55.0K | 钻探机械零件、不锈钢油井管 |
| Multihull Central | 澳大利亚 | 1 | $6.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他钢铁结构体 | MULTIHULL CENTRAL | 澳大利亚 | $500 |
| 2024-01-30 | 岩石钻具 | Nsc Sinergi Sdn Bhd | 墨西哥 | $800 |
| 2023-04-14 | 钢铁铸件 | TUBECONN SERVICES | 日本 | $10.0K |
| 2023-04-14 | 不锈钢油井管 | TUBECONN SERVICES | 日本 | $45.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | MULTIHULL CENTRAL | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2023-02-23 | 钢铁铸件 | TUBECONN SERVICES | 新加坡 | $10.0K |
| 2023-02-23 | 不锈钢油井管 | TUBECONN SERVICES | 新加坡 | $45.0K |