HiteJinro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HITEJINRO VIệT NAM
254
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52PFA8W |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 31, toà nhà Handico, khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITEJINRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITEJINRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 31, toà Handico, KĐT mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842462822958 |
| 邮箱 | info@hitejinro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 244 | $20.29M |
| 中国 | 18 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hite Jinro Co., Ltd. | 越南 | 239 | $20.27M | 其他酒精饮料、利口酒 |
| HiteJinro Co., Ltd. | 中国 | 13 | $46.2K | 其他饮用杯、塑料装饰品 |
| Seoyoung E&T Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.0K | 汤料制品、其他食品制剂 |
| Seohae Anbokbunja Ju Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $10.1K | 发酵饮料 |
| Doyoung Hwang | 韩国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-24 | 利口酒 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-24 | 利口酒 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-24 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-17 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $157.5K |
| 2026-04-17 | 其他酒精饮料 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 利口酒 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-17 | 利口酒 | HITE JINRO CO LTD | 韩国 | $30.2K |