HiteJinro Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HITEJINRO VIệT NAM

254
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $369.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $364.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $997.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $874.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $759.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $770.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $311.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $699.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $427.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $413.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $365.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $786.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $326.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $356.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $488.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $708.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $659.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $367.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $299.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $369.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $364.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $997.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $874.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $759.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $770.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $311.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $699.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $427.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $413.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $365.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $786.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $326.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $356.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $488.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $708.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $659.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $367.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $299.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107161144
企查查编码QVN52PFA8W
成立日期2015-12-03
联系地址Tầng 31, toà nhà Handico, khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITEJINRO VIỆT NAM
企业英文名称HITEJINRO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 31, toà Handico, KĐT mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842462822958
邮箱info@hitejinro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220890其他酒精饮料
220870利口酒
701337其他饮用杯
392330塑料容器
220110矿泉水及汽水
392490塑料家用制品
220300麦芽啤酒
220600发酵饮料
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国244$20.29M
中国18$51.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hite Jinro Co., Ltd.越南239$20.27M其他酒精饮料、利口酒
HiteJinro Co., Ltd.中国13$46.2K其他饮用杯、塑料装饰品
Seoyoung E&T Co., Ltd.韩国5$17.0K汤料制品、其他食品制剂
Seohae Anbokbunja Ju Farming Association Corp.韩国1$10.1K发酵饮料
Doyoung Hwang韩国1$2.3K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$31.5K
2026-04-24利口酒HITE JINRO CO LTD韩国$30.2K
2026-04-24利口酒HITE JINRO CO LTD韩国$30.2K
2026-04-24其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$31.5K
2026-04-22其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$31.5K
2026-04-22其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$31.5K
2026-04-17其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$157.5K
2026-04-17其他酒精饮料HITE JINRO CO LTD韩国$1.5K
2026-04-17利口酒HITE JINRO CO LTD韩国$30.2K
2026-04-17利口酒HITE JINRO CO LTD韩国$30.2K

相关企业 · 同类产品

HiteJinro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →