Willy Sports Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU WILLY SPORTS

36
进口笔数
2
出口笔数
$482.2K
进口金额
$997
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-07-03
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $992 · 1 笔出口 $870 · 1 笔2023-11进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $756 · 1 笔出口 $127 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $992 · 1 笔出口 $870 · 1 笔2023-11进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $756 · 1 笔出口 $127 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102973110
企查查编码QVNYT885WY
成立日期2008-10-14
联系地址Số nhà 2, Ngõ 192 Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU WILLY SPORTS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842439845918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
950691体育器材
611693合成纤维手套
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
392690其他塑料制品
611430其他人纤针织服装
621600非针织手套
630790其他纺织制品
640219其他运动鞋

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
950699其他户外娱乐设备
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
851762通信设备
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$302.2K
瑞士4$84.3K
美国7$64.0K
德国7$20.2K
罗马尼亚2$4.3K
匈牙利3$2.5K
韩国4$1.7K
澳大利亚1$1.4K
立陶宛1$1.3K
中国台湾1$223

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士2$997

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Impulse (Qingdao) Health Tech Co., Ltd.中国5$159.7K体育器材、非办公金属家具
SIUS AG瑞士4$84.3K其他户外娱乐设备、非铜绕组线
JVD Group B.V.荷兰7$65.4K其他户外娱乐设备、其他塑纺箱盒
Ningbo Core Strength Trading Co., Ltd.中国5$52.9K塑料地板、塑料装饰品
Allstar Fecht Center GmbH & Co. KG德国5$25.7K其他户外娱乐设备、其他人纤针织服装
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$25.6K防水鞋、纺织面料鞋
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国1$23.9K金属精加工机床、陶瓷磨轮
Yiwu Sanzhu Import & Export Co., Ltd.中国2$20.4K其他钢铁制品、非办公金属家具
Dingyuan County Xinyu Sports Co., Ltd.中国1$12.3K充气球
JVD Group B.V.中国2$4.1K其他塑纺箱盒、其他钨制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIUS AG瑞士2$997其他户外娱乐设备、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他户外娱乐设备SIUS AG瑞士$64.5K
2025-01-07非电动怀表FORTE 88 LIMITED中国$2.9K
2025-01-07电气信号装置FORTE 88 LIMITED中国$345
2024-12-19带接头绝缘电线ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG德国$328
2024-12-19非针织手套ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG匈牙利$80
2024-12-19非针织手套ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG匈牙利$54
2024-12-19合成纤维手套ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG匈牙利$164
2024-12-19男式化纤服装ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG罗马尼亚$134
2024-12-19非针织手套ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG匈牙利$107
2024-12-19男式化纤服装ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG罗马尼亚$134

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03电力控制板SIUS AG瑞士$28
2024-07-03其他户外娱乐设备SIUS AG瑞士$33
2024-07-03其他户外娱乐设备SIUS AG瑞士$66
2023-10-26绝缘电线SIUS AG瑞士$11
2023-10-26其他户外娱乐设备SIUS AG瑞士$231
2023-10-26其他非显像管显示器SIUS AG瑞士$198
2023-10-26电力控制板SIUS AG瑞士$17
2023-10-26电力控制板SIUS AG瑞士$28
2023-10-2610公斤以下便携电脑SIUS AG瑞士$110
2023-10-26其他电路开关装置SIUS AG瑞士$22

相关企业 · 同类产品

Willy Sports Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →