Willy Sports Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU WILLY SPORTS
36
进口笔数
2
出口笔数
$482.2K
进口金额
$997
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-07-03
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102973110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT885WY |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 2, Ngõ 192 Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU WILLY SPORTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842439845918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $302.2K |
| 瑞士 | 4 | $84.3K |
| 美国 | 7 | $64.0K |
| 德国 | 7 | $20.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $4.3K |
| 匈牙利 | 3 | $2.5K |
| 韩国 | 4 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 立陶宛 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $997 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impulse (Qingdao) Health Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| SIUS AG | 瑞士 | 4 | $84.3K | 其他户外娱乐设备、非铜绕组线 |
| JVD Group B.V. | 荷兰 | 7 | $65.4K | 其他户外娱乐设备、其他塑纺箱盒 |
| Ningbo Core Strength Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.9K | 塑料地板、塑料装饰品 |
| Allstar Fecht Center GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $25.7K | 其他户外娱乐设备、其他人纤针织服装 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| Yiwu Sanzhu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Dingyuan County Xinyu Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 充气球 |
| JVD Group B.V. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他塑纺箱盒、其他钨制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIUS AG | 瑞士 | 2 | $997 | 其他户外娱乐设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他户外娱乐设备 | SIUS AG | 瑞士 | $64.5K |
| 2025-01-07 | 非电动怀表 | FORTE 88 LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-07 | 电气信号装置 | FORTE 88 LIMITED | 中国 | $345 |
| 2024-12-19 | 带接头绝缘电线 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 德国 | $328 |
| 2024-12-19 | 非针织手套 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 匈牙利 | $80 |
| 2024-12-19 | 非针织手套 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 匈牙利 | $54 |
| 2024-12-19 | 合成纤维手套 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 匈牙利 | $164 |
| 2024-12-19 | 男式化纤服装 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 罗马尼亚 | $134 |
| 2024-12-19 | 非针织手套 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 匈牙利 | $107 |
| 2024-12-19 | 男式化纤服装 | ALLSTAR FECHT CENTER GMBH & CO KG | 罗马尼亚 | $134 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 电力控制板 | SIUS AG | 瑞士 | $28 |
| 2024-07-03 | 其他户外娱乐设备 | SIUS AG | 瑞士 | $33 |
| 2024-07-03 | 其他户外娱乐设备 | SIUS AG | 瑞士 | $66 |
| 2023-10-26 | 绝缘电线 | SIUS AG | 瑞士 | $11 |
| 2023-10-26 | 其他户外娱乐设备 | SIUS AG | 瑞士 | $231 |
| 2023-10-26 | 其他非显像管显示器 | SIUS AG | 瑞士 | $198 |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | SIUS AG | 瑞士 | $17 |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | SIUS AG | 瑞士 | $28 |
| 2023-10-26 | 10公斤以下便携电脑 | SIUS AG | 瑞士 | $110 |
| 2023-10-26 | 其他电路开关装置 | SIUS AG | 瑞士 | $22 |