NA THI Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐIệN Tử B2B
108
进口笔数
0
出口笔数
$783.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314829415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3JAX6P |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 334 Đường Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN TỬ B2B |
| 企业英文名称 | B2B ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A - 82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02838119306 |
| 邮箱 | infodientub2b@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $238.0K |
| 中国 | 91 | $198.2K |
| 中国台湾 | 52 | $133.5K |
| 菲律宾 | 32 | $63.8K |
| 印度 | 23 | $45.8K |
| 泰国 | 38 | $24.7K |
| 日本 | 28 | $19.8K |
| 美国 | 14 | $14.8K |
| 墨西哥 | 29 | $8.3K |
| 缅甸 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 29 | $184.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| ANGO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $176.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $165.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 10 | $44.1K | ||
| Hangzhou Jiepei Information Technology Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 28 | $40.8K | 印刷电路 |
| 41873007a163e7b1018e7d4696d199f1 | 5 | $24.7K | ||
| Shenzhen Kimter Electronics Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $19.0K | 其他电子IC、其他电感器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 6 | $8.1K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Zhongshan Kudi Lighting Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $6.7K | 印刷电路 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 16 | $3.2K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非LED二极管 | ANGO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 墨西哥 | $15 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 墨西哥 | $15 |
| 2026-04-13 | LED发光二极管 | ANGO TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $48.6K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $48.6K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 泰国 | $22 |
| 2026-04-13 | 非LED二极管 | ANGO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | LED发光二极管 | ANGO TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | ANGO TECHNOLOGY LTD | 泰国 | $22 |