HNB Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI HNB
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.5K
进口金额
$148.4K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2023-06-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316012932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6C2GR1 |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 460/13 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI HNB |
| 企业英文名称 | HNB TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Mộc Gia, 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0862013107 |
| 邮箱 | hoang.le@hnb-eng.com |
| 官网 | www.hnb-eng.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $148.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOZONE SCIENTIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 气体过滤机械、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latrobe Magnesium Ltd | 澳大利亚 | 2 | $148.4K | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 气体过滤机械 | BIOZONE SCIENTIFIC LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | Latrobe Magnesium Ltd | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | Latrobe Magnesium Ltd | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2023-06-22 | 300升以上塑料容器 | LATROBE MAGNESIUM LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2023-06-09 | 300升以上塑料容器 | Latrobe Magnesium Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |